displacements

[Mỹ]/dɪsˈpleɪsmənts/
[Anh]/dɪsˈpleɪsmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thay thế hoặc bị thay thế; tình trạng bị di chuyển khỏi một nơi; việc loại bỏ khỏi văn phòng hoặc vị trí; người thay thế hoặc các lựa chọn thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

mass displacements

di dời quy mô lớn

displacements analysis

phân tích độ dịch chuyển

displacements field

trường độ dịch chuyển

displacements map

bản đồ độ dịch chuyển

vertical displacements

độ dịch chuyển theo phương thẳng đứng

horizontal displacements

độ dịch chuyển theo phương ngang

displacements measurements

đo độ dịch chuyển

displacements response

phản ứng độ dịch chuyển

displacements vector

vectơ độ dịch chuyển

dynamic displacements

độ dịch chuyển động

Câu ví dụ

displacements can occur due to natural disasters.

các sự dịch chuyển có thể xảy ra do thiên tai.

the study focused on the displacements of tectonic plates.

nghiên cứu tập trung vào sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo.

displacements in the workforce can lead to economic challenges.

sự dịch chuyển trong lực lượng lao động có thể dẫn đến những thách thức kinh tế.

many communities face displacements because of climate change.

nhiều cộng đồng phải đối mặt với sự dịch chuyển vì biến đổi khí hậu.

the displacements in the riverbanks were alarming.

sự dịch chuyển ở những con sông là đáng báo động.

he studied the displacements of the buildings after the earthquake.

anh ấy nghiên cứu sự dịch chuyển của các tòa nhà sau trận động đất.

displacements caused by urban development can disrupt local ecosystems.

sự dịch chuyển do phát triển đô thị gây ra có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.

understanding displacements is crucial for engineers.

hiểu về sự dịch chuyển là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

displacements in the market can affect supply and demand.

sự dịch chuyển trên thị trường có thể ảnh hưởng đến cung và cầu.

she documented the displacements of families during the conflict.

cô ấy ghi lại sự dịch chuyển của các gia đình trong cuộc xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay