personal dispositions
phong cách cá nhân
dispositions towards
tinh hướng đối với
dispositions of mind
tinh trạng tinh thần
positive dispositions
tinh thần tích cực
dispositions and attitudes
tinh thần và thái độ
natural dispositions
tinh trạng tự nhiên
dispositions to act
sự sẵn sàng hành động
dispositions of character
tính cách
dispositions of behavior
tinh trạng hành vi
dispositions in learning
tinh trạng học tập
she has a cheerful disposition that brightens everyone's day.
Cô ấy có một tính cách vui vẻ rạng rỡ, làm bừng sáng mọi ngày của mọi người.
his calm disposition makes him a great leader.
Tính cách điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people with positive dispositions tend to attract others.
Những người có tính cách tích cực có xu hướng thu hút người khác.
her artistic disposition led her to pursue a career in design.
Tính cách nghệ thuật của cô ấy đã dẫn cô ấy đến theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế.
he has a disposition for adventure and loves to travel.
Anh ấy có một tính cách thích phiêu lưu và yêu thích đi du lịch.
they are known for their generous dispositions.
Họ nổi tiếng với tính cách hào phóng.
her gentle disposition makes her a great teacher.
Tính cách nhẹ nhàng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
his competitive disposition drives him to succeed.
Tính cách cạnh tranh của anh ấy thúc đẩy anh ấy thành công.
understanding different dispositions can improve teamwork.
Hiểu những tính cách khác nhau có thể cải thiện tinh thần đồng đội.
her cheerful disposition is contagious.
Tính cách vui vẻ của cô ấy rất dễ lây lan.
personal dispositions
phong cách cá nhân
dispositions towards
tinh hướng đối với
dispositions of mind
tinh trạng tinh thần
positive dispositions
tinh thần tích cực
dispositions and attitudes
tinh thần và thái độ
natural dispositions
tinh trạng tự nhiên
dispositions to act
sự sẵn sàng hành động
dispositions of character
tính cách
dispositions of behavior
tinh trạng hành vi
dispositions in learning
tinh trạng học tập
she has a cheerful disposition that brightens everyone's day.
Cô ấy có một tính cách vui vẻ rạng rỡ, làm bừng sáng mọi ngày của mọi người.
his calm disposition makes him a great leader.
Tính cách điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people with positive dispositions tend to attract others.
Những người có tính cách tích cực có xu hướng thu hút người khác.
her artistic disposition led her to pursue a career in design.
Tính cách nghệ thuật của cô ấy đã dẫn cô ấy đến theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế.
he has a disposition for adventure and loves to travel.
Anh ấy có một tính cách thích phiêu lưu và yêu thích đi du lịch.
they are known for their generous dispositions.
Họ nổi tiếng với tính cách hào phóng.
her gentle disposition makes her a great teacher.
Tính cách nhẹ nhàng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
his competitive disposition drives him to succeed.
Tính cách cạnh tranh của anh ấy thúc đẩy anh ấy thành công.
understanding different dispositions can improve teamwork.
Hiểu những tính cách khác nhau có thể cải thiện tinh thần đồng đội.
her cheerful disposition is contagious.
Tính cách vui vẻ của cô ấy rất dễ lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay