disrobing ceremony
nghi thức cởi quần áo
disrobing act
hành động cởi quần áo
disrobing scene
cảnh cởi quần áo
disrobing process
quy trình cởi quần áo
disrobing moment
khoảnh khắc cởi quần áo
disrobing performance
biểu diễn cởi quần áo
disrobing ritual
nghi lễ cởi quần áo
disrobing tradition
truyền thống cởi quần áo
disrobing practice
thực hành cởi quần áo
disrobing in public can lead to legal consequences.
Việc cởi quần áo ở nơi công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
she felt nervous about disrobing in front of the doctor.
Cô cảm thấy lo lắng về việc cởi quần áo trước bác sĩ.
disrobing for a performance requires confidence.
Cởi quần áo cho một buổi biểu diễn đòi hỏi sự tự tin.
the artist captured the essence of disrobing in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của việc cởi quần áo trong bức tranh của mình.
disrobing can symbolize vulnerability and liberation.
Việc cởi quần áo có thể tượng trưng cho sự dễ bị tổn thương và giải phóng.
he was surprised by her boldness in disrobing.
Anh ấy ngạc nhiên trước sự táo bạo của cô ấy khi cởi quần áo.
disrobing slowly can build anticipation in a dance.
Cởi quần áo từ từ có thể tạo ra sự mong đợi trong một điệu nhảy.
they discussed the cultural significance of disrobing rituals.
Họ thảo luận về ý nghĩa văn hóa của các nghi lễ cởi quần áo.
disrobing in front of a mirror can be a self-reflective experience.
Cởi quần áo trước gương có thể là một trải nghiệm tự suy ngẫm.
in some traditions, disrobing is part of a cleansing ceremony.
Ở một số truyền thống, việc cởi quần áo là một phần của nghi lễ thanh lọc.
disrobing ceremony
nghi thức cởi quần áo
disrobing act
hành động cởi quần áo
disrobing scene
cảnh cởi quần áo
disrobing process
quy trình cởi quần áo
disrobing moment
khoảnh khắc cởi quần áo
disrobing performance
biểu diễn cởi quần áo
disrobing ritual
nghi lễ cởi quần áo
disrobing tradition
truyền thống cởi quần áo
disrobing practice
thực hành cởi quần áo
disrobing in public can lead to legal consequences.
Việc cởi quần áo ở nơi công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
she felt nervous about disrobing in front of the doctor.
Cô cảm thấy lo lắng về việc cởi quần áo trước bác sĩ.
disrobing for a performance requires confidence.
Cởi quần áo cho một buổi biểu diễn đòi hỏi sự tự tin.
the artist captured the essence of disrobing in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của việc cởi quần áo trong bức tranh của mình.
disrobing can symbolize vulnerability and liberation.
Việc cởi quần áo có thể tượng trưng cho sự dễ bị tổn thương và giải phóng.
he was surprised by her boldness in disrobing.
Anh ấy ngạc nhiên trước sự táo bạo của cô ấy khi cởi quần áo.
disrobing slowly can build anticipation in a dance.
Cởi quần áo từ từ có thể tạo ra sự mong đợi trong một điệu nhảy.
they discussed the cultural significance of disrobing rituals.
Họ thảo luận về ý nghĩa văn hóa của các nghi lễ cởi quần áo.
disrobing in front of a mirror can be a self-reflective experience.
Cởi quần áo trước gương có thể là một trải nghiệm tự suy ngẫm.
in some traditions, disrobing is part of a cleansing ceremony.
Ở một số truyền thống, việc cởi quần áo là một phần của nghi lễ thanh lọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay