cloaking device
thiết bị ngụy trang
cloaking technology
công nghệ ngụy trang
cloaking mechanism
cơ chế ngụy trang
cloaking strategy
chiến lược ngụy trang
cloaking effect
hiệu ứng ngụy trang
cloaking layer
lớp ngụy trang
cloaking field
trường ngụy trang
cloaking illusion
ảo ảnh ngụy trang
cloaking signal
tín hiệu ngụy trang
cloaking method
phương pháp ngụy trang
he was cloaking his true intentions behind a friendly smile.
anh ta đang che giấu những ý định thực sự của mình sau một nụ cười thân thiện.
the spy was skilled at cloaking his identity.
kẻ gián điệp rất khéo trong việc che giấu danh tính của mình.
cloaking technology is used to protect sensitive information.
công nghệ che giấu được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
she felt that he was cloaking his feelings with indifference.
cô cảm thấy rằng anh ta đang che giấu cảm xúc của mình bằng sự thờơ.
they discussed the pros and cons of cloaking in marketing.
họ thảo luận về những ưu và nhược điểm của việc che giấu trong lĩnh vực marketing.
cloaking devices are often featured in science fiction movies.
các thiết bị che giấu thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
he was accused of cloaking the truth from the public.
anh ta bị cáo buộc che giấu sự thật khỏi công chúng.
the company's cloaking strategy helped them gain a competitive edge.
chiến lược che giấu của công ty đã giúp họ có được lợi thế cạnh tranh.
cloaking can sometimes create misunderstandings in relationships.
việc che giấu đôi khi có thể gây ra những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
using cloaking techniques, the artist created an illusion of depth.
sử dụng các kỹ thuật che giấu, nghệ sĩ đã tạo ra ảo giác về chiều sâu.
cloaking device
thiết bị ngụy trang
cloaking technology
công nghệ ngụy trang
cloaking mechanism
cơ chế ngụy trang
cloaking strategy
chiến lược ngụy trang
cloaking effect
hiệu ứng ngụy trang
cloaking layer
lớp ngụy trang
cloaking field
trường ngụy trang
cloaking illusion
ảo ảnh ngụy trang
cloaking signal
tín hiệu ngụy trang
cloaking method
phương pháp ngụy trang
he was cloaking his true intentions behind a friendly smile.
anh ta đang che giấu những ý định thực sự của mình sau một nụ cười thân thiện.
the spy was skilled at cloaking his identity.
kẻ gián điệp rất khéo trong việc che giấu danh tính của mình.
cloaking technology is used to protect sensitive information.
công nghệ che giấu được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
she felt that he was cloaking his feelings with indifference.
cô cảm thấy rằng anh ta đang che giấu cảm xúc của mình bằng sự thờơ.
they discussed the pros and cons of cloaking in marketing.
họ thảo luận về những ưu và nhược điểm của việc che giấu trong lĩnh vực marketing.
cloaking devices are often featured in science fiction movies.
các thiết bị che giấu thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
he was accused of cloaking the truth from the public.
anh ta bị cáo buộc che giấu sự thật khỏi công chúng.
the company's cloaking strategy helped them gain a competitive edge.
chiến lược che giấu của công ty đã giúp họ có được lợi thế cạnh tranh.
cloaking can sometimes create misunderstandings in relationships.
việc che giấu đôi khi có thể gây ra những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
using cloaking techniques, the artist created an illusion of depth.
sử dụng các kỹ thuật che giấu, nghệ sĩ đã tạo ra ảo giác về chiều sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay