dissolvability

[Mỹ]/dɪˌzɒlvəˈbɪləti/
[Anh]/dɪˌzɑlvəˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của khả năng hòa tan

Cụm từ & Cách kết hợp

dissolvability test

thử nghiệm độ hòa tan

dissolvability factor

hệ số hòa tan

dissolvability rate

tốc độ hòa tan

dissolvability limit

giới hạn hòa tan

dissolvability index

chỉ số hòa tan

dissolvability property

tính chất hòa tan

dissolvability study

nghiên cứu độ hòa tan

dissolvability enhancement

tăng cường độ hòa tan

dissolvability analysis

phân tích độ hòa tan

dissolvability measurement

đo độ hòa tan

Câu ví dụ

the dissolvability of the substance affects its application in various industries.

Khả năng hòa tan của chất ảnh hưởng đến ứng dụng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.

scientists are studying the dissolvability of new materials.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu về khả năng hòa tan của các vật liệu mới.

the dissolvability of salt in water is a common experiment in chemistry.

Khả năng hòa tan của muối trong nước là một thí nghiệm phổ biến trong hóa học.

high dissolvability can lead to faster reactions in chemical processes.

Khả năng hòa tan cao có thể dẫn đến các phản ứng nhanh hơn trong các quy trình hóa học.

understanding the dissolvability of compounds is crucial for drug formulation.

Hiểu rõ về khả năng hòa tan của các hợp chất là rất quan trọng để bào chế thuốc.

the dissolvability of sugar in hot water is greater than in cold water.

Khả năng hòa tan của đường trong nước nóng lớn hơn trong nước lạnh.

researchers are exploring the dissolvability of plastics in various solvents.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá khả năng hòa tan của nhựa trong các dung môi khác nhau.

the ph level can influence the dissolvability of certain minerals.

Mức độ pH có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của một số khoáng chất nhất định.

increased temperature often improves the dissolvability of solids in liquids.

Nhiệt độ tăng cao thường cải thiện khả năng hòa tan của chất rắn trong chất lỏng.

the dissolvability of gases in liquids is an important factor in environmental science.

Khả năng hòa tan của khí trong chất lỏng là một yếu tố quan trọng trong khoa học môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay