dissonances

[Mỹ]/[ˈdɪsənəns]/
[Anh]/[ˈdɪsənəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự thiếu hài hòa hoặc đồng thuận; bất hòa.; Sự kết hợp các âm nhạc không hài hòa.; Một trạng thái căng thẳng hoặc xung đột phát sinh từ các yếu tố không tương thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

musical dissonances

dissonance âm nhạc

resolving dissonances

giải quyết các dissonances

hearing dissonances

nghe các dissonances

avoiding dissonances

tránh các dissonances

dissonances arise

các dissonances xuất hiện

complex dissonances

các dissonances phức tạp

felt dissonances

các dissonances cảm nhận được

creating dissonances

tạo ra các dissonances

perceived dissonances

các dissonances được nhận thức

structural dissonances

các dissonances cấu trúc

Câu ví dụ

the film explored the dissonances between the characters' ideals and their actions.

Bộ phim khám phá những sự bất hòa giữa lý tưởng và hành động của các nhân vật.

the composer skillfully wove dissonances into the melody to create tension.

Nhà soạn nhạc đã khéo léo lồng ghép những sự bất hòa vào giai điệu để tạo ra sự căng thẳng.

the political landscape was marked by dissonances and conflicting ideologies.

Bối cảnh chính trị bị đánh dấu bởi những sự bất hòa và các hệ tư tưởng mâu thuẫn.

we detected dissonances in the witness's testimony regarding the event.

Chúng tôi phát hiện ra những sự bất hòa trong lời khai của nhân chứng liên quan đến sự kiện.

the critic pointed out the dissonances in the play's plot and character development.

Nhà phê bình chỉ ra những sự bất hòa trong cốt truyện và sự phát triển nhân vật của vở kịch.

the team's performance suffered from internal dissonances and a lack of cohesion.

Thành tích của đội bị ảnh hưởng bởi những sự bất hòa nội bộ và thiếu sự gắn kết.

the artist used dissonances to evoke a sense of unease and alienation.

Nghệ sĩ đã sử dụng những sự bất hòa để gợi lên cảm giác khó chịu và xa lánh.

the report highlighted the dissonances between policy goals and actual outcomes.

Báo cáo làm nổi bật những sự bất hòa giữa các mục tiêu chính sách và kết quả thực tế.

the novel explored the dissonances of modern life and the search for meaning.

Tiểu thuyết khám phá những sự bất hòa của cuộc sống hiện đại và cuộc tìm kiếm ý nghĩa.

the study revealed significant dissonances in the data collected from different sources.

Nghiên cứu cho thấy những sự bất hòa đáng kể trong dữ liệu thu thập được từ các nguồn khác nhau.

the speaker addressed the dissonances within the organization and proposed solutions.

Người phát biểu giải quyết những sự bất hòa trong tổ chức và đề xuất các giải pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay