consonances

[Mỹ]/[ˈkɒnzənəns]/
[Anh]/[ˈkɒnzənəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sự kết hợp của các nốt nhạc dễ nghe; Sự đồng thuận hoặc nhất quán; Chất lượng hài hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

finding consonances

tìm kiếm sự hòa hợp

hearing consonances

nghe thấy sự hòa hợp

consonances emerged

sự hòa hợp xuất hiện

beautiful consonances

sự hòa hợp đẹp

complex consonances

sự hòa hợp phức tạp

subtle consonances

sự hòa hợp tinh tế

exploring consonances

khám phá sự hòa hợp

creating consonances

tạo ra sự hòa hợp

recognizing consonances

nhận ra sự hòa hợp

deep consonances

sự hòa hợp sâu sắc

Câu ví dụ

the company sought a strong resonance with its target audience.

Công ty tìm kiếm sự cộng hưởng mạnh mẽ với đối tượng mục tiêu.

the speaker's voice had a pleasing resonance throughout the hall.

Giọng nói của diễn giả vang vọng dễ chịu trong toàn bộ hội trường.

the poem's consonance created a lyrical and flowing effect.

Sự hòa âm trong bài thơ tạo ra hiệu ứng du dương và trôi chảy.

the musical consonance of the chords was surprisingly beautiful.

Sự hòa âm của các hợp âm trong âm nhạc thật bất ngờ và đẹp đẽ.

the political landscape lacked any meaningful consonance with public opinion.

Bối cảnh chính trị thiếu sự hòa hợp có ý nghĩa nào với ý kiến công chúng.

the artist aimed for consonance between the colors and the form.

Nghệ sĩ hướng tới sự hòa hợp giữa màu sắc và hình thức.

a feeling of consonance settled over the audience during the performance.

Một cảm giác hòa hợp lan tỏa trên khán giả trong suốt buổi biểu diễn.

the brand's messaging needed greater consonance with the customer's values.

Thông điệp của thương hiệu cần sự hòa hợp lớn hơn với giá trị của khách hàng.

the building's design achieved a visual consonance with the surrounding landscape.

Thiết kế của tòa nhà đạt được sự hòa hợp thị giác với cảnh quan xung quanh.

the team worked to ensure consonance between the product and the market needs.

Đội ngũ làm việc để đảm bảo sự hòa hợp giữa sản phẩm và nhu cầu thị trường.

the novel explored the consonance between tradition and modernity.

Cuốn tiểu thuyết khám phá sự hòa hợp giữa truyền thống và hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay