short distances
khoảng cách ngắn
long distances
khoảng cách dài
varying distances
khoảng cách khác nhau
equal distances
khoảng cách bằng nhau
great distances
khoảng cách lớn
measuring distances
đo khoảng cách
travel distances
khoảng cách di chuyển
distances apart
khoảng cách cách xa nhau
distances covered
khoảng cách đã đi qua
distances involved
khoảng cách liên quan
she measured the distances between the two cities.
Cô ấy đã đo khoảng cách giữa hai thành phố.
we need to calculate the distances for the road trip.
Chúng ta cần tính toán khoảng cách cho chuyến đi đường dài.
distances can affect how we plan our journey.
Khoảng cách có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
the distances in space are truly mind-boggling.
Khoảng cách trong không gian thực sự quá khó hiểu.
she keeps a safe distance from strangers.
Cô ấy giữ một khoảng cách an toàn với người lạ.
distances between friends can be challenging.
Khoảng cách giữa bạn bè có thể là một thách thức.
he enjoys running long distances on weekends.
Anh ấy thích chạy những quãng đường dài vào cuối tuần.
technology has reduced the distances in communication.
Công nghệ đã thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp.
the distances we travel shape our experiences.
Những khoảng cách mà chúng ta đi lại định hình những trải nghiệm của chúng ta.
distances can sometimes create misunderstandings.
Khoảng cách đôi khi có thể gây ra những hiểu lầm.
short distances
khoảng cách ngắn
long distances
khoảng cách dài
varying distances
khoảng cách khác nhau
equal distances
khoảng cách bằng nhau
great distances
khoảng cách lớn
measuring distances
đo khoảng cách
travel distances
khoảng cách di chuyển
distances apart
khoảng cách cách xa nhau
distances covered
khoảng cách đã đi qua
distances involved
khoảng cách liên quan
she measured the distances between the two cities.
Cô ấy đã đo khoảng cách giữa hai thành phố.
we need to calculate the distances for the road trip.
Chúng ta cần tính toán khoảng cách cho chuyến đi đường dài.
distances can affect how we plan our journey.
Khoảng cách có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
the distances in space are truly mind-boggling.
Khoảng cách trong không gian thực sự quá khó hiểu.
she keeps a safe distance from strangers.
Cô ấy giữ một khoảng cách an toàn với người lạ.
distances between friends can be challenging.
Khoảng cách giữa bạn bè có thể là một thách thức.
he enjoys running long distances on weekends.
Anh ấy thích chạy những quãng đường dài vào cuối tuần.
technology has reduced the distances in communication.
Công nghệ đã thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp.
the distances we travel shape our experiences.
Những khoảng cách mà chúng ta đi lại định hình những trải nghiệm của chúng ta.
distances can sometimes create misunderstandings.
Khoảng cách đôi khi có thể gây ra những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay