| số nhiều | distentions |
abdominal distention
trướng bụng
gas distention
đau đầy hơi
intestinal distention
trướng bụng
distention pain
đau trướng bụng
distention symptoms
triệu chứng trướng bụng
distention relief
giảm đau trướng bụng
distention assessment
đánh giá tình trạng trướng bụng
distention management
quản lý tình trạng trướng bụng
chronic distention
trướng bụng mãn tính
the patient complained of abdominal distention after the meal.
bệnh nhân phàn nàn về tình trạng bụng chướng sau bữa ăn.
distention can be a sign of various gastrointestinal issues.
tình trạng chướng bụng có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề về tiêu hóa.
he experienced severe distention and discomfort in his stomach.
anh ấy trải qua tình trạng chướng bụng nghiêm trọng và khó chịu ở bụng.
the doctor advised him to avoid foods that cause distention.
bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh các loại thực phẩm gây ra tình trạng chướng bụng.
she noticed a feeling of distention after eating beans.
cô ấy nhận thấy cảm giác chướng bụng sau khi ăn đậu.
distention can lead to discomfort and pain in some cases.
tình trạng chướng bụng có thể dẫn đến khó chịu và đau ở một số trường hợp.
chronic distention may require medical evaluation.
tình trạng chướng bụng mãn tính có thể cần đánh giá y tế.
she sought treatment for her persistent abdominal distention.
cô ấy tìm kiếm phương pháp điều trị cho tình trạng bụng chướng kéo dài của mình.
he learned that stress can contribute to abdominal distention.
anh ấy nhận ra rằng căng thẳng có thể góp phần gây ra tình trạng bụng chướng.
dietary changes can help reduce symptoms of distention.
những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp giảm các triệu chứng của tình trạng chướng bụng.
abdominal distention
trướng bụng
gas distention
đau đầy hơi
intestinal distention
trướng bụng
distention pain
đau trướng bụng
distention symptoms
triệu chứng trướng bụng
distention relief
giảm đau trướng bụng
distention assessment
đánh giá tình trạng trướng bụng
distention management
quản lý tình trạng trướng bụng
chronic distention
trướng bụng mãn tính
the patient complained of abdominal distention after the meal.
bệnh nhân phàn nàn về tình trạng bụng chướng sau bữa ăn.
distention can be a sign of various gastrointestinal issues.
tình trạng chướng bụng có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề về tiêu hóa.
he experienced severe distention and discomfort in his stomach.
anh ấy trải qua tình trạng chướng bụng nghiêm trọng và khó chịu ở bụng.
the doctor advised him to avoid foods that cause distention.
bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh các loại thực phẩm gây ra tình trạng chướng bụng.
she noticed a feeling of distention after eating beans.
cô ấy nhận thấy cảm giác chướng bụng sau khi ăn đậu.
distention can lead to discomfort and pain in some cases.
tình trạng chướng bụng có thể dẫn đến khó chịu và đau ở một số trường hợp.
chronic distention may require medical evaluation.
tình trạng chướng bụng mãn tính có thể cần đánh giá y tế.
she sought treatment for her persistent abdominal distention.
cô ấy tìm kiếm phương pháp điều trị cho tình trạng bụng chướng kéo dài của mình.
he learned that stress can contribute to abdominal distention.
anh ấy nhận ra rằng căng thẳng có thể góp phần gây ra tình trạng bụng chướng.
dietary changes can help reduce symptoms of distention.
những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp giảm các triệu chứng của tình trạng chướng bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay