| ngôi thứ ba số ít | distills |
| số nhiều | distills |
| hiện tại phân từ | distilling |
| thì quá khứ | distilled |
| quá khứ phân từ | distilled |
distill water
nước cất
distill essence
chưng cất tinh chất
distill ideas
chưng cất ý tưởng
distill information
chưng cất thông tin
distill thoughts
chưng cất suy nghĩ
distill knowledge
chưng cất kiến thức
distill flavors
chưng cất hương vị
distill principles
chưng cất nguyên tắc
distill meaning
chưng cất ý nghĩa
distill process
chưng cất quy trình
the scientist will distill the liquid to separate the components.
các nhà khoa học sẽ chưng cất chất lỏng để tách các thành phần.
we need to distill the essence of the story for our presentation.
chúng ta cần chưng cất bản chất của câu chuyện để trình bày.
he managed to distill his thoughts into a clear message.
anh ấy đã quản lý để chưng cất những suy nghĩ của mình thành một thông điệp rõ ràng.
they distill whiskey in small batches for better quality.
họ chưng cất rượu whiskey theo từng mẻ nhỏ để chất lượng tốt hơn.
it is important to distill the main points from the research.
điều quan trọng là phải chưng cất những điểm chính từ nghiên cứu.
she learned to distill complex ideas into simple terms.
cô ấy học cách chưng cất những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản.
the artist was able to distill her emotions into her paintings.
nghệ sĩ có thể chưng cất cảm xúc của mình vào các bức tranh của cô ấy.
to improve the recipe, we need to distill the flavors.
để cải thiện công thức, chúng ta cần chưng cất các hương vị.
he will distill the information into a concise report.
anh ấy sẽ chưng cất thông tin thành một báo cáo ngắn gọn.
we should distill our findings into actionable steps.
chúng ta nên chưng cất những phát hiện của mình thành các bước hành động.
distill water
nước cất
distill essence
chưng cất tinh chất
distill ideas
chưng cất ý tưởng
distill information
chưng cất thông tin
distill thoughts
chưng cất suy nghĩ
distill knowledge
chưng cất kiến thức
distill flavors
chưng cất hương vị
distill principles
chưng cất nguyên tắc
distill meaning
chưng cất ý nghĩa
distill process
chưng cất quy trình
the scientist will distill the liquid to separate the components.
các nhà khoa học sẽ chưng cất chất lỏng để tách các thành phần.
we need to distill the essence of the story for our presentation.
chúng ta cần chưng cất bản chất của câu chuyện để trình bày.
he managed to distill his thoughts into a clear message.
anh ấy đã quản lý để chưng cất những suy nghĩ của mình thành một thông điệp rõ ràng.
they distill whiskey in small batches for better quality.
họ chưng cất rượu whiskey theo từng mẻ nhỏ để chất lượng tốt hơn.
it is important to distill the main points from the research.
điều quan trọng là phải chưng cất những điểm chính từ nghiên cứu.
she learned to distill complex ideas into simple terms.
cô ấy học cách chưng cất những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản.
the artist was able to distill her emotions into her paintings.
nghệ sĩ có thể chưng cất cảm xúc của mình vào các bức tranh của cô ấy.
to improve the recipe, we need to distill the flavors.
để cải thiện công thức, chúng ta cần chưng cất các hương vị.
he will distill the information into a concise report.
anh ấy sẽ chưng cất thông tin thành một báo cáo ngắn gọn.
we should distill our findings into actionable steps.
chúng ta nên chưng cất những phát hiện của mình thành các bước hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay