| số nhiều | disunions |
disunion of states
sự chia rẽ các tiểu bang
disunion and conflict
sự chia rẽ và xung đột
disunion effects
tác động của sự chia rẽ
disunion crisis
nguyên nhân khủng hoảng chia rẽ
disunion issues
các vấn đề về sự chia rẽ
disunion causes
nguyên nhân của sự chia rẽ
disunion fears
nỗi sợ về sự chia rẽ
disunion debate
cuộc tranh luận về sự chia rẽ
disunion threats
mối đe dọa về sự chia rẽ
disunion history
lịch sử của sự chia rẽ
the disunion of the two factions weakened their overall strength.
sự chia rẽ của hai phe phái đã làm suy yếu sức mạnh tổng thể của họ.
disunion among team members can lead to poor performance.
sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến hiệu suất kém.
the country faced disunion during the political crisis.
đất nước đã phải đối mặt với sự chia rẽ trong cuộc khủng hoảng chính trị.
efforts to prevent disunion in the community were successful.
những nỗ lực ngăn chặn sự chia rẽ trong cộng đồng đã thành công.
disunion often arises from misunderstandings and lack of communication.
sự chia rẽ thường phát sinh từ những hiểu lầm và thiếu giao tiếp.
the disunion of the family left emotional scars.
sự chia rẽ của gia đình để lại những vết sẹo về mặt cảm xúc.
they worked hard to mend the disunion caused by the conflict.
họ đã làm việc chăm chỉ để hàn gắn sự chia rẽ do cuộc xung đột gây ra.
disunion can be detrimental to achieving common goals.
sự chia rẽ có thể gây bất lợi cho việc đạt được các mục tiêu chung.
the disunion of the alliance surprised many observers.
sự chia rẽ của liên minh đã khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.
historical disunion has shaped the identity of the nation.
sự chia rẽ lịch sử đã định hình bản sắc của quốc gia.
disunion of states
sự chia rẽ các tiểu bang
disunion and conflict
sự chia rẽ và xung đột
disunion effects
tác động của sự chia rẽ
disunion crisis
nguyên nhân khủng hoảng chia rẽ
disunion issues
các vấn đề về sự chia rẽ
disunion causes
nguyên nhân của sự chia rẽ
disunion fears
nỗi sợ về sự chia rẽ
disunion debate
cuộc tranh luận về sự chia rẽ
disunion threats
mối đe dọa về sự chia rẽ
disunion history
lịch sử của sự chia rẽ
the disunion of the two factions weakened their overall strength.
sự chia rẽ của hai phe phái đã làm suy yếu sức mạnh tổng thể của họ.
disunion among team members can lead to poor performance.
sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến hiệu suất kém.
the country faced disunion during the political crisis.
đất nước đã phải đối mặt với sự chia rẽ trong cuộc khủng hoảng chính trị.
efforts to prevent disunion in the community were successful.
những nỗ lực ngăn chặn sự chia rẽ trong cộng đồng đã thành công.
disunion often arises from misunderstandings and lack of communication.
sự chia rẽ thường phát sinh từ những hiểu lầm và thiếu giao tiếp.
the disunion of the family left emotional scars.
sự chia rẽ của gia đình để lại những vết sẹo về mặt cảm xúc.
they worked hard to mend the disunion caused by the conflict.
họ đã làm việc chăm chỉ để hàn gắn sự chia rẽ do cuộc xung đột gây ra.
disunion can be detrimental to achieving common goals.
sự chia rẽ có thể gây bất lợi cho việc đạt được các mục tiêu chung.
the disunion of the alliance surprised many observers.
sự chia rẽ của liên minh đã khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.
historical disunion has shaped the identity of the nation.
sự chia rẽ lịch sử đã định hình bản sắc của quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay