disyllabic word
từ hai âm tiết
disyllabic phrase
cụm từ hai âm tiết
disyllabic structure
cấu trúc hai âm tiết
disyllabic language
ngôn ngữ hai âm tiết
disyllabic form
dạng hai âm tiết
disyllabic rhythm
nhịp điệu hai âm tiết
disyllabic model
mô hình hai âm tiết
disyllabic pattern
mẫu hai âm tiết
disyllabic unit
đơn vị hai âm tiết
disyllabic usage
sử dụng hai âm tiết
many languages have disyllabic words.
nhiều ngôn ngữ có những từ hai âm tiết.
disyllabic phrases are common in poetry.
các cụm từ hai âm tiết phổ biến trong thơ ca.
she prefers disyllabic names for her pets.
cô ấy thích những cái tên hai âm tiết cho thú cưng của mình.
disyllabic expressions can enhance clarity.
các cách diễn đạt hai âm tiết có thể tăng cường sự rõ ràng.
in linguistics, disyllabic structures are analyzed.
trong ngôn ngữ học, các cấu trúc hai âm tiết được phân tích.
learning disyllabic words can improve vocabulary.
học các từ hai âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.
disyllabic compounds often have specific meanings.
các hợp chất hai âm tiết thường có những ý nghĩa cụ thể.
children enjoy learning disyllabic rhymes.
trẻ em thích học thuộc lòng các vần hai âm tiết.
disyllabic terms are used in everyday conversation.
các thuật ngữ hai âm tiết được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
he found a disyllabic name for his project.
anh ấy tìm thấy một cái tên hai âm tiết cho dự án của mình.
disyllabic word
từ hai âm tiết
disyllabic phrase
cụm từ hai âm tiết
disyllabic structure
cấu trúc hai âm tiết
disyllabic language
ngôn ngữ hai âm tiết
disyllabic form
dạng hai âm tiết
disyllabic rhythm
nhịp điệu hai âm tiết
disyllabic model
mô hình hai âm tiết
disyllabic pattern
mẫu hai âm tiết
disyllabic unit
đơn vị hai âm tiết
disyllabic usage
sử dụng hai âm tiết
many languages have disyllabic words.
nhiều ngôn ngữ có những từ hai âm tiết.
disyllabic phrases are common in poetry.
các cụm từ hai âm tiết phổ biến trong thơ ca.
she prefers disyllabic names for her pets.
cô ấy thích những cái tên hai âm tiết cho thú cưng của mình.
disyllabic expressions can enhance clarity.
các cách diễn đạt hai âm tiết có thể tăng cường sự rõ ràng.
in linguistics, disyllabic structures are analyzed.
trong ngôn ngữ học, các cấu trúc hai âm tiết được phân tích.
learning disyllabic words can improve vocabulary.
học các từ hai âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.
disyllabic compounds often have specific meanings.
các hợp chất hai âm tiết thường có những ý nghĩa cụ thể.
children enjoy learning disyllabic rhymes.
trẻ em thích học thuộc lòng các vần hai âm tiết.
disyllabic terms are used in everyday conversation.
các thuật ngữ hai âm tiết được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
he found a disyllabic name for his project.
anh ấy tìm thấy một cái tên hai âm tiết cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay