disyllabic

[Mỹ]/ˌdɪsɪˈlæbɪk/
[Anh]/ˌdɪsəˈlæbɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hai âm tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

disyllabic word

từ hai âm tiết

disyllabic phrase

cụm từ hai âm tiết

disyllabic structure

cấu trúc hai âm tiết

disyllabic language

ngôn ngữ hai âm tiết

disyllabic form

dạng hai âm tiết

disyllabic rhythm

nhịp điệu hai âm tiết

disyllabic model

mô hình hai âm tiết

disyllabic pattern

mẫu hai âm tiết

disyllabic unit

đơn vị hai âm tiết

disyllabic usage

sử dụng hai âm tiết

Câu ví dụ

many languages have disyllabic words.

nhiều ngôn ngữ có những từ hai âm tiết.

disyllabic phrases are common in poetry.

các cụm từ hai âm tiết phổ biến trong thơ ca.

she prefers disyllabic names for her pets.

cô ấy thích những cái tên hai âm tiết cho thú cưng của mình.

disyllabic expressions can enhance clarity.

các cách diễn đạt hai âm tiết có thể tăng cường sự rõ ràng.

in linguistics, disyllabic structures are analyzed.

trong ngôn ngữ học, các cấu trúc hai âm tiết được phân tích.

learning disyllabic words can improve vocabulary.

học các từ hai âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.

disyllabic compounds often have specific meanings.

các hợp chất hai âm tiết thường có những ý nghĩa cụ thể.

children enjoy learning disyllabic rhymes.

trẻ em thích học thuộc lòng các vần hai âm tiết.

disyllabic terms are used in everyday conversation.

các thuật ngữ hai âm tiết được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

he found a disyllabic name for his project.

anh ấy tìm thấy một cái tên hai âm tiết cho dự án của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay