two-syllable words
Từ hai âm tiết
two-syllable rhythm
Rythme hai âm tiết
forming two-syllable
Tạo thành hai âm tiết
two-syllable beat
Nhịp điệu hai âm tiết
using two-syllable
Sử dụng hai âm tiết
i need to mail a package and find a nearby post office.
Tôi cần gửi một gói hàng và tìm một văn phòng bưu điện gần đây.
the workout was intense, but i pushed through the last set.
Bài tập rất căng thẳng, nhưng tôi đã cố gắng vượt qua hiệp cuối cùng.
he made a quick decision to accept the job offer.
Ông ấy đã nhanh chóng đưa ra quyết định chấp nhận lời mời việc.
the project deadline is fast approaching; we need to finalize everything.
Đến hạn của dự án đang đến rất gần; chúng ta cần hoàn tất mọi thứ.
she gave a heartfelt speech about the importance of education.
Cô ấy đã phát biểu đầy cảm xúc về tầm quan trọng của giáo dục.
the company's sales figures showed a steady upward trend.
Các con số doanh thu của công ty cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định.
he had a difficult time adjusting to the new environment.
Ông ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.
the team worked together to overcome the challenging obstacle.
Đội nhóm đã cùng nhau làm việc để vượt qua chướng ngại vật đầy thách thức.
she had a pleasant conversation with her neighbor about the weather.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với hàng xóm về thời tiết.
the artist used a unique technique to create the stunning artwork.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật độc đáo để tạo ra tác phẩm nghệ thuật ấn tượng.
he had a brief meeting with the client to discuss the details.
Ông ấy đã có một cuộc họp ngắn với khách hàng để thảo luận chi tiết.
two-syllable words
Từ hai âm tiết
two-syllable rhythm
Rythme hai âm tiết
forming two-syllable
Tạo thành hai âm tiết
two-syllable beat
Nhịp điệu hai âm tiết
using two-syllable
Sử dụng hai âm tiết
i need to mail a package and find a nearby post office.
Tôi cần gửi một gói hàng và tìm một văn phòng bưu điện gần đây.
the workout was intense, but i pushed through the last set.
Bài tập rất căng thẳng, nhưng tôi đã cố gắng vượt qua hiệp cuối cùng.
he made a quick decision to accept the job offer.
Ông ấy đã nhanh chóng đưa ra quyết định chấp nhận lời mời việc.
the project deadline is fast approaching; we need to finalize everything.
Đến hạn của dự án đang đến rất gần; chúng ta cần hoàn tất mọi thứ.
she gave a heartfelt speech about the importance of education.
Cô ấy đã phát biểu đầy cảm xúc về tầm quan trọng của giáo dục.
the company's sales figures showed a steady upward trend.
Các con số doanh thu của công ty cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định.
he had a difficult time adjusting to the new environment.
Ông ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.
the team worked together to overcome the challenging obstacle.
Đội nhóm đã cùng nhau làm việc để vượt qua chướng ngại vật đầy thách thức.
she had a pleasant conversation with her neighbor about the weather.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với hàng xóm về thời tiết.
the artist used a unique technique to create the stunning artwork.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật độc đáo để tạo ra tác phẩm nghệ thuật ấn tượng.
he had a brief meeting with the client to discuss the details.
Ông ấy đã có một cuộc họp ngắn với khách hàng để thảo luận chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay