divans

[Mỹ]/dɪˈvænz/
[Anh]/dɪˈvænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghế sofa thấp có thể sử dụng như một chiếc giường; tập hợp các bài thơ của các nhà thơ Ba Tư hoặc các nhà thơ phương Đông khác

Cụm từ & Cách kết hợp

luxurious divans

divan sang trọng

comfortable divans

divan thoải mái

classic divans

divan cổ điển

modern divans

divan hiện đại

stylish divans

divan phong cách

elegant divans

divan thanh lịch

vintage divans

divan cổ

upholstered divans

divan bọc

outdoor divans

divan ngoài trời

sectional divans

divan góc

Câu ví dụ

we arranged the divans in a cozy circle.

Chúng tôi đã sắp xếp các divan thành một vòng tròn ấm cúng.

the divans were covered in soft, colorful fabrics.

Các divan được bao phủ bằng vải mềm mại, nhiều màu sắc.

she loves to read on the divans in her living room.

Cô ấy thích đọc sách trên các divan trong phòng khách của mình.

the divans provided extra seating for the guests.

Các divan cung cấp thêm chỗ ngồi cho khách.

they placed cushions on the divans for added comfort.

Họ đặt gối lên các divan để tăng thêm sự thoải mái.

divans are perfect for lounging and relaxing.

Các divan rất lý tưởng để thư giãn và nghỉ ngơi.

we chose elegant divans for the reception area.

Chúng tôi đã chọn các divan thanh lịch cho khu vực tiếp khách.

her home is decorated with vintage divans.

Nhà của cô ấy được trang trí bằng các divan cổ điển.

divans can be a stylish addition to any room.

Các divan có thể là một sự bổ sung phong cách cho bất kỳ căn phòng nào.

after a long day, i love to relax on the divans.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trên các divan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay