dives

[Mỹ]/daɪvz/
[Anh]/daɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong Kinh Thánh) một người giàu có hoặc người có tài sản; người giàu có

Cụm từ & Cách kết hợp

deep dives

lặn sâu

high dives

nhảy từ độ cao

scuba dives

lặn biển bằng bình dưỡng khí

free dives

lặn tự do

night dives

lặn đêm

wreck dives

lặn tìm xác tàu

safety dives

lặn an toàn

training dives

lặn huấn luyện

trophy dives

lặn tranh giải thưởng

group dives

lặn theo nhóm

Câu ví dụ

the diver dives into the clear blue water.

thợ lặn nhảy xuống nước trong xanh màu lam.

she dives into her studies every evening.

cô ấy đắm mình trong việc học tập mỗi buổi tối.

the athlete dives off the high board.

vận động viên nhảy xuống từ bảng nhảy cao.

he dives deep to explore the underwater caves.

anh ấy lặn sâu để khám phá các hang động dưới nước.

the child dives into the pool with excitement.

đứa trẻ nhảy xuống hồ bơi với sự phấn khích.

she dives into her work to forget her troubles.

cô ấy đắm mình trong công việc để quên đi những rắc rối của mình.

the documentary dives into the life of marine biologists.

phim tài liệu đi sâu vào cuộc sống của các nhà sinh vật học biển.

he dives into the ocean to catch fish.

anh ấy lặn xuống đại dương để bắt cá.

she dives into the latest trends in fashion.

cô ấy đắm mình trong những xu hướng thời trang mới nhất.

the team dives into the project with enthusiasm.

nhóm làm việc nhiệt tình với dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay