deep dives
lặn sâu
high dives
nhảy từ độ cao
scuba dives
lặn biển bằng bình dưỡng khí
free dives
lặn tự do
night dives
lặn đêm
wreck dives
lặn tìm xác tàu
safety dives
lặn an toàn
training dives
lặn huấn luyện
trophy dives
lặn tranh giải thưởng
group dives
lặn theo nhóm
the diver dives into the clear blue water.
thợ lặn nhảy xuống nước trong xanh màu lam.
she dives into her studies every evening.
cô ấy đắm mình trong việc học tập mỗi buổi tối.
the athlete dives off the high board.
vận động viên nhảy xuống từ bảng nhảy cao.
he dives deep to explore the underwater caves.
anh ấy lặn sâu để khám phá các hang động dưới nước.
the child dives into the pool with excitement.
đứa trẻ nhảy xuống hồ bơi với sự phấn khích.
she dives into her work to forget her troubles.
cô ấy đắm mình trong công việc để quên đi những rắc rối của mình.
the documentary dives into the life of marine biologists.
phim tài liệu đi sâu vào cuộc sống của các nhà sinh vật học biển.
he dives into the ocean to catch fish.
anh ấy lặn xuống đại dương để bắt cá.
she dives into the latest trends in fashion.
cô ấy đắm mình trong những xu hướng thời trang mới nhất.
the team dives into the project with enthusiasm.
nhóm làm việc nhiệt tình với dự án.
deep dives
lặn sâu
high dives
nhảy từ độ cao
scuba dives
lặn biển bằng bình dưỡng khí
free dives
lặn tự do
night dives
lặn đêm
wreck dives
lặn tìm xác tàu
safety dives
lặn an toàn
training dives
lặn huấn luyện
trophy dives
lặn tranh giải thưởng
group dives
lặn theo nhóm
the diver dives into the clear blue water.
thợ lặn nhảy xuống nước trong xanh màu lam.
she dives into her studies every evening.
cô ấy đắm mình trong việc học tập mỗi buổi tối.
the athlete dives off the high board.
vận động viên nhảy xuống từ bảng nhảy cao.
he dives deep to explore the underwater caves.
anh ấy lặn sâu để khám phá các hang động dưới nước.
the child dives into the pool with excitement.
đứa trẻ nhảy xuống hồ bơi với sự phấn khích.
she dives into her work to forget her troubles.
cô ấy đắm mình trong công việc để quên đi những rắc rối của mình.
the documentary dives into the life of marine biologists.
phim tài liệu đi sâu vào cuộc sống của các nhà sinh vật học biển.
he dives into the ocean to catch fish.
anh ấy lặn xuống đại dương để bắt cá.
she dives into the latest trends in fashion.
cô ấy đắm mình trong những xu hướng thời trang mới nhất.
the team dives into the project with enthusiasm.
nhóm làm việc nhiệt tình với dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay