jumps high
nhảy cao
jumps over
nhảy qua
jumping jacks
tập nhảy dây
jumped the fence
đã nhảy qua hàng rào
jumpsuit style
kiểu măng tô
jumps to conclusions
vội vàng kết luận
jumping spider
nhện nhảy
jumps in
nhảy vào
jumps ahead
vượt lên
jumps back
nhảy lùi lại
jumps high
nhảy cao
jumps over
nhảy qua
jumping jacks
tập nhảy dây
jumped the fence
đã nhảy qua hàng rào
jumpsuit style
kiểu măng tô
jumps to conclusions
vội vàng kết luận
jumping spider
nhện nhảy
jumps in
nhảy vào
jumps ahead
vượt lên
jumps back
nhảy lùi lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay