divestments strategy
Chiến lược thoái vốn
future divestments
Các thoái vốn trong tương lai
planned divestments
Các thoái vốn đã lên kế hoạch
recent divestments
Các thoái vốn gần đây
undertake divestments
Thực hiện các thoái vốn
divestment process
Quy trình thoái vốn
major divestments
Các thoái vốn lớn
asset divestments
Thoái vốn tài sản
post-divestments analysis
Phân tích sau thoái vốn
the company announced significant divestments to streamline its operations.
Doanh nghiệp đã công bố các khoản thoái vốn quan trọng để đơn giản hóa hoạt động kinh doanh của mình.
strategic divestments allowed them to focus on their core business.
Các khoản thoái vốn chiến lược đã cho phép họ tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
recent divestments have boosted the company's cash reserves.
Các khoản thoái vốn gần đây đã làm tăng dự trữ tiền mặt của công ty.
the board approved a series of divestments over the next year.
Hội đồng quản trị đã phê chuẩn một loạt các khoản thoái vốn trong năm tới.
they are considering further divestments in non-core areas.
Họ đang cân nhắc thêm các khoản thoái vốn trong các lĩnh vực không cốt lõi.
the proceeds from the divestments will fund new investments.
Số tiền thu được từ các khoản thoái vốn sẽ tài trợ cho các khoản đầu tư mới.
the divestment process was carefully managed to maximize value.
Quy trình thoái vốn đã được quản lý cẩn thận để tối đa hóa giá trị.
the unexpected divestments surprised the financial markets.
Các khoản thoái vốn bất ngờ đã làm cho các thị trường tài chính ngạc nhiên.
the company's divestment strategy is a key part of its restructuring.
Chiến lược thoái vốn của công ty là một phần quan trọng trong quá trình tái cấu trúc.
the successful divestment of the subsidiary increased shareholder value.
Việc thoái vốn thành công của công ty con đã làm tăng giá trị cổ đông.
analysts are evaluating the impact of the planned divestments.
Các nhà phân tích đang đánh giá tác động của các khoản thoái vốn đã lên kế hoạch.
divestments strategy
Chiến lược thoái vốn
future divestments
Các thoái vốn trong tương lai
planned divestments
Các thoái vốn đã lên kế hoạch
recent divestments
Các thoái vốn gần đây
undertake divestments
Thực hiện các thoái vốn
divestment process
Quy trình thoái vốn
major divestments
Các thoái vốn lớn
asset divestments
Thoái vốn tài sản
post-divestments analysis
Phân tích sau thoái vốn
the company announced significant divestments to streamline its operations.
Doanh nghiệp đã công bố các khoản thoái vốn quan trọng để đơn giản hóa hoạt động kinh doanh của mình.
strategic divestments allowed them to focus on their core business.
Các khoản thoái vốn chiến lược đã cho phép họ tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
recent divestments have boosted the company's cash reserves.
Các khoản thoái vốn gần đây đã làm tăng dự trữ tiền mặt của công ty.
the board approved a series of divestments over the next year.
Hội đồng quản trị đã phê chuẩn một loạt các khoản thoái vốn trong năm tới.
they are considering further divestments in non-core areas.
Họ đang cân nhắc thêm các khoản thoái vốn trong các lĩnh vực không cốt lõi.
the proceeds from the divestments will fund new investments.
Số tiền thu được từ các khoản thoái vốn sẽ tài trợ cho các khoản đầu tư mới.
the divestment process was carefully managed to maximize value.
Quy trình thoái vốn đã được quản lý cẩn thận để tối đa hóa giá trị.
the unexpected divestments surprised the financial markets.
Các khoản thoái vốn bất ngờ đã làm cho các thị trường tài chính ngạc nhiên.
the company's divestment strategy is a key part of its restructuring.
Chiến lược thoái vốn của công ty là một phần quan trọng trong quá trình tái cấu trúc.
the successful divestment of the subsidiary increased shareholder value.
Việc thoái vốn thành công của công ty con đã làm tăng giá trị cổ đông.
analysts are evaluating the impact of the planned divestments.
Các nhà phân tích đang đánh giá tác động của các khoản thoái vốn đã lên kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay