diyer

[Mỹ]/ˌdiː.aɪˈjɜːr/
[Anh]/ˌdiː.aɪˈjɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tham gia vào các hoạt động tự làm.
Word Forms
số nhiềudiyers

Cụm từ & Cách kết hợp

diyer community

cộng đồng diyer

diyer project

dự án diyer

diyer tools

dụng cụ diyer

diyer ideas

ý tưởng diyer

diyer guide

hướng dẫn diyer

diyer tips

mẹo diyer

diyer supplies

nguyên vật liệu diyer

diyer inspiration

cảm hứng diyer

diyer workshop

xưởng diyer

diyer skills

kỹ năng diyer

Câu ví dụ

many diyers enjoy creating their own home decor.

Nhiều người tự làm đồ trang trí tại nhà rất thích sáng tạo.

as a diyer, i love to repurpose old furniture.

Với tư cách là một người tự làm, tôi rất thích tái sử dụng đồ nội thất cũ.

diyers often share their projects online for inspiration.

Những người tự làm thường chia sẻ các dự án của họ trực tuyến để lấy cảm hứng.

being a diyer requires creativity and resourcefulness.

Việc trở thành một người tự làm đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng ứng biến.

diyers can save money by making their own gifts.

Những người tự làm có thể tiết kiệm tiền bằng cách tự làm quà tặng của riêng họ.

many diyers learn new skills through trial and error.

Nhiều người tự làm học được những kỹ năng mới thông qua thử và sai.

joining a diyer community can provide valuable support.

Tham gia một cộng đồng tự làm có thể cung cấp sự hỗ trợ có giá trị.

diyers often attend workshops to enhance their skills.

Những người tự làm thường tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

many diyers document their progress in blogs or videos.

Nhiều người tự làm ghi lại tiến trình của họ trên blog hoặc video.

diyers appreciate the satisfaction of completing a project.

Những người tự làm đánh giá cao sự hài lòng khi hoàn thành một dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay