| số nhiều | tinkerers |
curious tinkerer
người đam mê mày mò
creative tinkerer
người mày mò sáng tạo
passionate tinkerer
người mày mò nhiệt tình
enthusiastic tinkerer
người mày mò nhiệt huyết
skilled tinkerer
người mày mò lành nghề
amateur tinkerer
người mày mò nghiệp dư
inventive tinkerer
người mày mò sáng tạo
dedicated tinkerer
người mày mò tận tâm
resourceful tinkerer
người mày mò tháo vát
young tinkerer
người mày mò trẻ
the tinkerer spent hours in his workshop.
người đam mê chế tạo đã dành hàng giờ trong xưởng của mình.
as a tinkerer, she loved to create new gadgets.
với tư cách là một người đam mê chế tạo, cô ấy yêu thích việc tạo ra những thiết bị mới.
the tinkerer always found innovative solutions.
người đam mê chế tạo luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.
he was known as a tinkerer among his friends.
anh được biết đến như một người đam mê chế tạo trong số bạn bè của anh.
the tinkerer repaired old toys for local children.
người đam mê chế tạo sửa chữa đồ chơi cũ cho trẻ em địa phương.
being a tinkerer requires patience and creativity.
việc trở thành một người đam mê chế tạo đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.
the tinkerer enjoyed experimenting with different materials.
người đam mê chế tạo thích thử nghiệm với các vật liệu khác nhau.
her tinkerer spirit led her to invent a new tool.
tinh thần đam mê chế tạo của cô ấy đã dẫn cô ấy đến phát minh một công cụ mới.
the tinkerer built a model airplane from scratch.
người đam mê chế tạo đã chế tạo một chiếc máy bay mô hình từ đầu.
curious tinkerer
người đam mê mày mò
creative tinkerer
người mày mò sáng tạo
passionate tinkerer
người mày mò nhiệt tình
enthusiastic tinkerer
người mày mò nhiệt huyết
skilled tinkerer
người mày mò lành nghề
amateur tinkerer
người mày mò nghiệp dư
inventive tinkerer
người mày mò sáng tạo
dedicated tinkerer
người mày mò tận tâm
resourceful tinkerer
người mày mò tháo vát
young tinkerer
người mày mò trẻ
the tinkerer spent hours in his workshop.
người đam mê chế tạo đã dành hàng giờ trong xưởng của mình.
as a tinkerer, she loved to create new gadgets.
với tư cách là một người đam mê chế tạo, cô ấy yêu thích việc tạo ra những thiết bị mới.
the tinkerer always found innovative solutions.
người đam mê chế tạo luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.
he was known as a tinkerer among his friends.
anh được biết đến như một người đam mê chế tạo trong số bạn bè của anh.
the tinkerer repaired old toys for local children.
người đam mê chế tạo sửa chữa đồ chơi cũ cho trẻ em địa phương.
being a tinkerer requires patience and creativity.
việc trở thành một người đam mê chế tạo đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.
the tinkerer enjoyed experimenting with different materials.
người đam mê chế tạo thích thử nghiệm với các vật liệu khác nhau.
her tinkerer spirit led her to invent a new tool.
tinh thần đam mê chế tạo của cô ấy đã dẫn cô ấy đến phát minh một công cụ mới.
the tinkerer built a model airplane from scratch.
người đam mê chế tạo đã chế tạo một chiếc máy bay mô hình từ đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay