doggednesses in pursuit
sự kiên trì theo đuổi
doggednesses of effort
sự kiên trì trong nỗ lực
doggednesses in battle
sự kiên trì trong chiến đấu
doggednesses of spirit
sự kiên trì về tinh thần
doggednesses in adversity
sự kiên trì trong nghịch cảnh
doggednesses of will
sự kiên trì về ý chí
doggednesses of character
sự kiên trì về tính cách
doggednesses in learning
sự kiên trì trong học tập
doggednesses of determination
sự kiên trì về quyết tâm
doggednesses in sports
sự kiên trì trong thể thao
her doggednesses in pursuing her goals inspired everyone around her.
sự kiên trì theo đuổi mục tiêu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's doggednesses led them to victory against all odds.
sự kiên trì của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù mọi khó khăn.
his doggednesses in research earned him a prestigious award.
sự kiên trì trong nghiên cứu của anh ấy đã giúp anh ấy giành được một giải thưởng danh giá.
doggednesses are essential for overcoming life's challenges.
sự kiên trì là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
she faced criticism with doggednesses and determination.
Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự kiên trì và quyết tâm.
his doggednesses in training paid off during the competition.
Sự kiên trì trong luyện tập của anh ấy đã được đền đáp trong cuộc thi.
the doggednesses of the volunteers made a significant impact on the community.
Sự kiên trì của các tình nguyện viên đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
to succeed, one must cultivate doggednesses in the face of failure.
Để thành công, một người phải nuôi dưỡng sự kiên trì trước thất bại.
her doggednesses in solving the problem impressed her colleagues.
Sự kiên trì của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp.
doggednesses often distinguish successful leaders from others.
Sự kiên trì thường phân biệt những nhà lãnh đạo thành công với những người khác.
doggednesses in pursuit
sự kiên trì theo đuổi
doggednesses of effort
sự kiên trì trong nỗ lực
doggednesses in battle
sự kiên trì trong chiến đấu
doggednesses of spirit
sự kiên trì về tinh thần
doggednesses in adversity
sự kiên trì trong nghịch cảnh
doggednesses of will
sự kiên trì về ý chí
doggednesses of character
sự kiên trì về tính cách
doggednesses in learning
sự kiên trì trong học tập
doggednesses of determination
sự kiên trì về quyết tâm
doggednesses in sports
sự kiên trì trong thể thao
her doggednesses in pursuing her goals inspired everyone around her.
sự kiên trì theo đuổi mục tiêu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's doggednesses led them to victory against all odds.
sự kiên trì của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù mọi khó khăn.
his doggednesses in research earned him a prestigious award.
sự kiên trì trong nghiên cứu của anh ấy đã giúp anh ấy giành được một giải thưởng danh giá.
doggednesses are essential for overcoming life's challenges.
sự kiên trì là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
she faced criticism with doggednesses and determination.
Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự kiên trì và quyết tâm.
his doggednesses in training paid off during the competition.
Sự kiên trì trong luyện tập của anh ấy đã được đền đáp trong cuộc thi.
the doggednesses of the volunteers made a significant impact on the community.
Sự kiên trì của các tình nguyện viên đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
to succeed, one must cultivate doggednesses in the face of failure.
Để thành công, một người phải nuôi dưỡng sự kiên trì trước thất bại.
her doggednesses in solving the problem impressed her colleagues.
Sự kiên trì của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp.
doggednesses often distinguish successful leaders from others.
Sự kiên trì thường phân biệt những nhà lãnh đạo thành công với những người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay