dolostone formation
thành tạo đá đôlôxít
dolostone layer
lớp đá đôlôxít
dolostone deposit
mỏ đá đôlôxít
dolostone rock
đá đôlôxít
dolostone quarry
mỏ đá đôlôxít
dolostone sample
mẫu đá đôlôxít
dolostone analysis
phân tích đá đôlôxít
dolostone characteristics
đặc điểm của đá đôlôxít
dolostone features
đặc trưng của đá đôlôxít
dolostone usage
sử dụng đá đôlôxít
dolostone is often used in construction projects.
đôlôstên thường được sử dụng trong các dự án xây dựng.
the formation of dolostone can occur through various geological processes.
sự hình thành của đôlôstên có thể xảy ra thông qua nhiều quá trình địa chất khác nhau.
many fossilized remains can be found in dolostone deposits.
nhiều hóa thạch có thể được tìm thấy trong các mỏ đôlôstên.
dolostone is primarily composed of the mineral dolomite.
đôlôstên chủ yếu được tạo thành từ khoáng chất đôlômit.
geologists study dolostone to understand ancient environments.
các nhà địa chất nghiên cứu đôlôstên để hiểu về môi trường cổ đại.
dolostone can be mistaken for limestone due to their similar appearance.
đôlôstên có thể bị nhầm lẫn với đá vôi do vẻ ngoài tương tự của chúng.
in some regions, dolostone forms extensive cliffs and rock formations.
ở một số khu vực, đôlôstên tạo thành những vách đá và các cấu trúc đá rộng lớn.
dolostone can influence the ph of groundwater in certain areas.
đôlôstên có thể ảnh hưởng đến độ pH của nước ngầm ở một số khu vực nhất định.
mining dolostone can have significant environmental impacts.
việc khai thác đôlôstên có thể có những tác động đáng kể đến môi trường.
dolostone is often used as a decorative stone in landscaping.
đôlôstên thường được sử dụng như một loại đá trang trí trong cảnh quan.
dolostone formation
thành tạo đá đôlôxít
dolostone layer
lớp đá đôlôxít
dolostone deposit
mỏ đá đôlôxít
dolostone rock
đá đôlôxít
dolostone quarry
mỏ đá đôlôxít
dolostone sample
mẫu đá đôlôxít
dolostone analysis
phân tích đá đôlôxít
dolostone characteristics
đặc điểm của đá đôlôxít
dolostone features
đặc trưng của đá đôlôxít
dolostone usage
sử dụng đá đôlôxít
dolostone is often used in construction projects.
đôlôstên thường được sử dụng trong các dự án xây dựng.
the formation of dolostone can occur through various geological processes.
sự hình thành của đôlôstên có thể xảy ra thông qua nhiều quá trình địa chất khác nhau.
many fossilized remains can be found in dolostone deposits.
nhiều hóa thạch có thể được tìm thấy trong các mỏ đôlôstên.
dolostone is primarily composed of the mineral dolomite.
đôlôstên chủ yếu được tạo thành từ khoáng chất đôlômit.
geologists study dolostone to understand ancient environments.
các nhà địa chất nghiên cứu đôlôstên để hiểu về môi trường cổ đại.
dolostone can be mistaken for limestone due to their similar appearance.
đôlôstên có thể bị nhầm lẫn với đá vôi do vẻ ngoài tương tự của chúng.
in some regions, dolostone forms extensive cliffs and rock formations.
ở một số khu vực, đôlôstên tạo thành những vách đá và các cấu trúc đá rộng lớn.
dolostone can influence the ph of groundwater in certain areas.
đôlôstên có thể ảnh hưởng đến độ pH của nước ngầm ở một số khu vực nhất định.
mining dolostone can have significant environmental impacts.
việc khai thác đôlôstên có thể có những tác động đáng kể đến môi trường.
dolostone is often used as a decorative stone in landscaping.
đôlôstên thường được sử dụng như một loại đá trang trí trong cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay