domineeringly

[Mỹ]/[ˈdəʊmɪnɪɪŋli]/
[Anh]/[ˈdoʊmɪnɪɪŋli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

domineeringly asserted

khẳng định một cách độc đoán

speaking domineeringly

nói một cách độc đoán

acted domineeringly

hành động một cách độc đoán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay