domineeringly asserted
khẳng định một cách độc đoán
speaking domineeringly
nói một cách độc đoán
acted domineeringly
hành động một cách độc đoán
domineeringly asserted
khẳng định một cách độc đoán
speaking domineeringly
nói một cách độc đoán
acted domineeringly
hành động một cách độc đoán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay