generously donates
cho tặng hào phóng
regularly donates
cho tặng thường xuyên
frequently donates
cho tặng thường xuyên
publicly donates
cho tặng công khai
anonymously donates
cho tặng ẩn danh
graciously donates
cho tặng ân cần
easily donates
cho tặng dễ dàng
freely donates
cho tặng tự do
often donates
cho tặng thường xuyên
voluntarily donates
cho tặng tự nguyện
she donates generously to local charities.
Cô ấy thường xuyên quyên góp rất hào phóng cho các tổ chức từ thiện địa phương.
the company donates a portion of its profits to environmental causes.
Công ty quyên góp một phần lợi nhuận của mình cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
he regularly donates blood to help those in need.
Anh ấy thường xuyên quyên góp máu để giúp đỡ những người cần thiết.
many people donate clothes to shelters during winter.
Nhiều người quyên góp quần áo cho các tổ chức hỗ trợ trong mùa đông.
the organization donates books to schools in underprivileged areas.
Tổ chức quyên góp sách cho các trường học ở những khu vực kém phát triển.
she donates her time to volunteer at the local animal shelter.
Cô ấy dành thời gian để làm tình nguyện viên tại trại cứu hộ động vật địa phương.
the artist donates a portion of her sales to cancer research.
Nghệ sĩ quyên góp một phần doanh thu của cô ấy cho nghiên cứu ung thư.
he donates his old electronics to a recycling program.
Anh ấy quyên góp các thiết bị điện tử cũ của mình cho chương trình tái chế.
the foundation donates scholarships to deserving students.
Quỹ tài trợ quyên góp học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
every year, she donates to the local food bank.
Mỗi năm, cô ấy lại quyên góp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
generously donates
cho tặng hào phóng
regularly donates
cho tặng thường xuyên
frequently donates
cho tặng thường xuyên
publicly donates
cho tặng công khai
anonymously donates
cho tặng ẩn danh
graciously donates
cho tặng ân cần
easily donates
cho tặng dễ dàng
freely donates
cho tặng tự do
often donates
cho tặng thường xuyên
voluntarily donates
cho tặng tự nguyện
she donates generously to local charities.
Cô ấy thường xuyên quyên góp rất hào phóng cho các tổ chức từ thiện địa phương.
the company donates a portion of its profits to environmental causes.
Công ty quyên góp một phần lợi nhuận của mình cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
he regularly donates blood to help those in need.
Anh ấy thường xuyên quyên góp máu để giúp đỡ những người cần thiết.
many people donate clothes to shelters during winter.
Nhiều người quyên góp quần áo cho các tổ chức hỗ trợ trong mùa đông.
the organization donates books to schools in underprivileged areas.
Tổ chức quyên góp sách cho các trường học ở những khu vực kém phát triển.
she donates her time to volunteer at the local animal shelter.
Cô ấy dành thời gian để làm tình nguyện viên tại trại cứu hộ động vật địa phương.
the artist donates a portion of her sales to cancer research.
Nghệ sĩ quyên góp một phần doanh thu của cô ấy cho nghiên cứu ung thư.
he donates his old electronics to a recycling program.
Anh ấy quyên góp các thiết bị điện tử cũ của mình cho chương trình tái chế.
the foundation donates scholarships to deserving students.
Quỹ tài trợ quyên góp học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
every year, she donates to the local food bank.
Mỗi năm, cô ấy lại quyên góp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay