gives me hope
cho tôi niềm hy vọng
gives a try
thử một lần
gives away
tặng cho
gives off
phát ra
gives in
đầu hàng
gives back
trả lại
gives notice
thông báo
gives time
cho thời gian
gives pleasure
mang lại niềm vui
gives reason
cho lý do
the museum gives free tours every saturday.
Bảo tàng có các tour miễn phí vào mỗi thứ bảy.
my dad gives me great advice about my career.
Bố tôi cho tôi những lời khuyên tuyệt vời về sự nghiệp của tôi.
the company gives employees generous benefits packages.
Công ty cung cấp cho nhân viên các gói phúc lợi hào phóng.
she gives off a really positive and friendly vibe.
Cô ấy tỏa ra một sự tích cực và thân thiện thực sự.
the recipe gives clear instructions for baking the cake.
Công thức cung cấp hướng dẫn rõ ràng để nướng bánh.
he gives a lot of credit to his team for the success.
Anh ấy rất coi trọng đội của mình vì thành công.
the news gives a detailed account of the events.
Tin tức đưa một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện.
the software gives you the ability to customize settings.
Phần mềm cho phép bạn khả năng tùy chỉnh cài đặt.
the teacher gives students ample opportunity to ask questions.
Giáo viên cho học sinh nhiều cơ hội để hỏi câu hỏi.
the old house gives a sense of history and charm.
Ngôi nhà cổ mang lại cảm giác về lịch sử và quyến rũ.
the government gives subsidies to support renewable energy.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ năng lượng tái tạo.
gives me hope
cho tôi niềm hy vọng
gives a try
thử một lần
gives away
tặng cho
gives off
phát ra
gives in
đầu hàng
gives back
trả lại
gives notice
thông báo
gives time
cho thời gian
gives pleasure
mang lại niềm vui
gives reason
cho lý do
the museum gives free tours every saturday.
Bảo tàng có các tour miễn phí vào mỗi thứ bảy.
my dad gives me great advice about my career.
Bố tôi cho tôi những lời khuyên tuyệt vời về sự nghiệp của tôi.
the company gives employees generous benefits packages.
Công ty cung cấp cho nhân viên các gói phúc lợi hào phóng.
she gives off a really positive and friendly vibe.
Cô ấy tỏa ra một sự tích cực và thân thiện thực sự.
the recipe gives clear instructions for baking the cake.
Công thức cung cấp hướng dẫn rõ ràng để nướng bánh.
he gives a lot of credit to his team for the success.
Anh ấy rất coi trọng đội của mình vì thành công.
the news gives a detailed account of the events.
Tin tức đưa một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện.
the software gives you the ability to customize settings.
Phần mềm cho phép bạn khả năng tùy chỉnh cài đặt.
the teacher gives students ample opportunity to ask questions.
Giáo viên cho học sinh nhiều cơ hội để hỏi câu hỏi.
the old house gives a sense of history and charm.
Ngôi nhà cổ mang lại cảm giác về lịch sử và quyến rũ.
the government gives subsidies to support renewable energy.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ năng lượng tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay