rebirth

[Mỹ]/riː'bɜːθ/
[Anh]/ˌri'bɝθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự phục hưng hoặc tái sinh tâm linh, thường xảy ra sau sự chuyển đổi hoặc một khoảng thời gian suy ngẫm.
Các dạng của từ
hiện tại phân từrebirthing
số nhiềurebirths

Câu ví dụ

the rebirth of learning

sự tái sinh của học tập

a rebirth of classicism in architecture.

sự hồi sinh của chủ nghĩa cổ điển trong kiến trúc.

They look forward to their rebirth as a nation.

Họ mong chờ sự tái sinh của họ như một quốc gia.

the rebirth of a defeated nation.

sự hồi sinh của một quốc gia bị đánh bại.

The caterpillar undergoes a rebirth as a butterfly.

Con sâu bướm trải qua quá trình tái sinh để trở thành một con bướm.

Many people see the new year as a time for rebirth and new beginnings.

Nhiều người coi năm mới là thời điểm để tái sinh và bắt đầu những điều mới.

After going through a difficult time, she felt like she experienced a rebirth.

Sau khi trải qua một thời gian khó khăn, cô cảm thấy như mình đã trải qua một sự tái sinh.

The organization went through a period of restructuring, signaling a rebirth of its operations.

Tổ chức đã trải qua một giai đoạn tái cấu trúc, báo hiệu sự tái sinh của các hoạt động.

The artist's new collection represents a rebirth of creativity and inspiration.

Bộ sưu tập mới của nghệ sĩ đại diện cho sự tái sinh của sự sáng tạo và truyền cảm hứng.

The rebirth of interest in traditional crafts has led to a revival of artisanal skills.

Sự hồi sinh của sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống đã dẫn đến sự phục hồi của các kỹ năng thủ công.

The novel explores themes of rebirth and redemption through its characters.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tái sinh và chuộc lỗi thông qua các nhân vật của nó.

The rebirth of the city's downtown area has brought new life and energy to the community.

Sự hồi sinh của khu vực trung tâm thành phố đã mang lại cuộc sống và năng lượng mới cho cộng đồng.

The rebirth of interest in sustainable living practices is driving changes in consumer behavior.

Sự hồi sinh của sự quan tâm đến các phương pháp sống bền vững đang thúc đẩy những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.

The rebirth of the classic film franchise has captured the attention of a new generation of viewers.

Sự hồi sinh của thương hiệu phim cổ điển đã thu hút sự chú ý của một thế hệ người xem mới.

Ví dụ thực tế

5000 miles away, China is on the brink of its own rebirth.

Cách 5000 dặm, Trung Quốc đang đứng trước sự tái sinh của riêng mình.

Nguồn: Humanity: The Story of All of Us

Soon there was talk of economic rebirth.

Chẳng bao lâu sau, người ta bắt đầu nói về sự tái sinh kinh tế.

Nguồn: CNN 10 Student English August 2018 Compilation

Another highlight of the Old Summer Palace is the rebirth of its century-old lotus seeds.

Một điểm nổi bật khác của Cung điện mùa hè cổ là sự tái sinh của hạt sen cổ trăm năm.

Nguồn: Intermediate English short passage

A symbol of her rebirth after her ordeal.

Một biểu tượng cho sự tái sinh của cô sau những thử thách của cô.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

I'm uncomfortable with the term " Rebirth" .

Tôi cảm thấy không thoải mái với thuật ngữ "Tái sinh".

Nguồn: English little tyrant

Spring is a season for growth and rebirth.

Mùa xuân là mùa của sự phát triển và tái sinh.

Nguồn: VOA Special March 2020 Collection

A physical death is sometimes accompanied by a physical rebirth.

Một cái chết về thể chất đôi khi đi kèm với một sự tái sinh về thể chất.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

From death to decay then to vital rebirth, the cycle repeats endlessly.

Từ cái chết đến sự phân hủy, rồi đến sự tái sinh quan trọng, chu kỳ lặp đi lặp lại vô tận.

Nguồn: CGTN

All this talk of love and rebirth might get some people thinking about sex.

Tất cả những cuộc trò chuyện về tình yêu và tái sinh có thể khiến một số người nghĩ về tình dục.

Nguồn: VOA Special March 2020 Collection

Death is everywhere in a garden, all year round, but it makes rebirth possible.

Cái chết ở khắp nơi trong một khu vườn, quanh năm, nhưng nó làm cho sự tái sinh trở nên có thể.

Nguồn: VOA Special English: World

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay