drafters

[Mỹ]/ˈdrɑːftəz/
[Anh]/ˈdræftərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chuẩn bị bản thảo hoặc kế hoạch; ngựa được sử dụng để kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

drafters meeting

cuộc họp soạn thảo

drafters guide

hướng dẫn soạn thảo

drafters notes

ghi chú của người soạn thảo

drafters team

đội ngũ soạn thảo

drafters workshop

hội thảo soạn thảo

drafters review

đánh giá của người soạn thảo

drafters checklist

bảng kiểm tra của người soạn thảo

drafters manual

sổ tay soạn thảo

drafters process

quy trình soạn thảo

drafters feedback

phản hồi của người soạn thảo

Câu ví dụ

the drafters worked late into the night to finish the proposal.

Các soạn thảo đã làm việc muộn vào đêm hôm đó để hoàn thành đề xuất.

all drafters must adhere to the new guidelines.

Tất cả các soạn thảo đều phải tuân thủ các hướng dẫn mới.

the drafters collaborated to create a comprehensive plan.

Các soạn thảo đã hợp tác để tạo ra một kế hoạch toàn diện.

experienced drafters can improve the quality of the document.

Các soạn thảo có kinh nghiệm có thể cải thiện chất lượng tài liệu.

the drafters submitted their revisions to the committee.

Các soạn thảo đã gửi bản sửa đổi của họ cho ủy ban.

feedback from clients is essential for drafters.

Phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết đối với các soạn thảo.

training sessions are held regularly for new drafters.

Các buổi đào tạo được tổ chức thường xuyên cho các soạn thảo mới.

good communication skills are vital for successful drafters.

Kỹ năng giao tiếp tốt là điều quan trọng đối với các soạn thảo thành công.

the drafters presented their ideas at the conference.

Các soạn thảo đã trình bày ý tưởng của họ tại hội nghị.

many drafters find inspiration in previous works.

Nhiều soạn thảo tìm thấy nguồn cảm hứng từ các tác phẩm trước đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay