engineers

[Mỹ]/endʒɪˈnɪəz/
[Anh]/endʒɪˈnɪrz/

Dịch

n. số nhiều của engineer; những người chuyên nghiệp thiết kế, xây dựng, hoặc bảo trì động cơ, máy móc, hoặc các công trình
v. dạng thứ ba số ít hiện tại của engineer; thiết kế hoặc xây dựng cái gì đó bằng kỹ năng kỹ thuật; quá khứ và quá khứ phân từ của engineer; thiết kế hoặc xây dựng cái gì đó bằng kỹ năng kỹ thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

hire engineers

thuê kỹ sư

experienced engineers

các kỹ sư có kinh nghiệm

engineers design

các kỹ sư thiết kế

support engineers

các kỹ sư hỗ trợ

engineers work

các kỹ sư làm việc

future engineers

các kỹ sư tương lai

engineers build

các kỹ sư xây dựng

young engineers

các kỹ sư trẻ

engineers solve

các kỹ sư giải quyết

leading engineers

các kỹ sư hàng đầu

Câu ví dụ

experienced engineers designed the new bridge.

Các kỹ sư có kinh nghiệm đã thiết kế cây cầu mới.

the team needs skilled engineers for this project.

Đội ngũ cần các kỹ sư có tay nghề cao cho dự án này.

software engineers are developing a new app.

Các kỹ sư phần mềm đang phát triển một ứng dụng mới.

civil engineers are responsible for infrastructure.

Các kỹ sư dân dụng chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng.

young engineers are eager to learn new skills.

Các kỹ sư trẻ nhiệt tình học hỏi những kỹ năng mới.

electrical engineers worked on the power grid.

Các kỹ sư điện đã làm việc trên lưới điện.

mechanical engineers built the prototype engine.

Các kỹ sư cơ khí đã chế tạo động cơ nguyên mẫu.

chemical engineers researched new materials.

Các kỹ sư hóa học đã nghiên cứu các vật liệu mới.

environmental engineers protect our natural resources.

Các kỹ sư môi trường bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.

aerospace engineers design aircraft and spacecraft.

Các kỹ sư hàng không vũ trụ thiết kế máy bay và tàu vũ trụ.

the company hired several new engineers recently.

Công ty đã thuê một số kỹ sư mới gần đây.

project managers collaborate with engineers daily.

Các quản lý dự án hợp tác với các kỹ sư hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay