technicians

[Mỹ]/[ˈteknɪʃənz]/
[Anh]/[ˈtɛknɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. A person skilled in a particular technical field.; A person who repairs and maintains technical equipment.
n. (plural) The staff working in a technical support role.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled technicians

kỹ thuật viên có tay nghề

hiring technicians

thuê kỹ thuật viên

trained technicians

kỹ thuật viên được đào tạo

experienced technicians

kỹ thuật viên có kinh nghiệm

field technicians

kỹ thuật viên tại hiện trường

service technicians

kỹ thuật viên bảo trì

technician support

hỗ trợ kỹ thuật viên

technicians working

kỹ thuật viên đang làm việc

technician roles

vai trò của kỹ thuật viên

technician team

đội ngũ kỹ thuật viên

Câu ví dụ

highly skilled technicians are essential for maintaining complex machinery.

Các kỹ thuật viên lành nghề là điều cần thiết để bảo trì các thiết bị phức tạp.

the company hired several new technicians to expand its service department.

Công ty đã thuê một số kỹ thuật viên mới để mở rộng phòng dịch vụ.

experienced technicians diagnosed the problem quickly and efficiently.

Các kỹ thuật viên có kinh nghiệm đã chẩn đoán vấn đề nhanh chóng và hiệu quả.

we need qualified technicians to install the new network infrastructure.

Chúng tôi cần các kỹ thuật viên có trình độ để cài đặt cơ sở hạ tầng mạng mới.

the technicians performed routine maintenance on the equipment.

Các kỹ thuật viên đã thực hiện bảo trì định kỳ trên thiết bị.

field technicians travel to customer sites to provide on-site support.

Các kỹ thuật viên tại hiện trường đi đến địa điểm của khách hàng để cung cấp hỗ trợ tại chỗ.

the technicians used specialized tools to repair the faulty component.

Các kỹ thuật viên đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để sửa chữa bộ phận bị lỗi.

training programs are designed to develop skilled technicians.

Các chương trình đào tạo được thiết kế để phát triển các kỹ thuật viên lành nghề.

senior technicians often mentor junior colleagues in the field.

Các kỹ thuật viên cao cấp thường hướng dẫn các đồng nghiệp trẻ hơn trong lĩnh vực này.

the technicians carefully documented their findings and recommendations.

Các kỹ thuật viên đã cẩn thận ghi lại những phát hiện và khuyến nghị của họ.

technicians are responsible for troubleshooting and resolving technical issues.

Các kỹ thuật viên chịu trách nhiệm khắc phục sự cố và giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

the team of technicians worked tirelessly to meet the deadline.

Đội ngũ kỹ thuật viên đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay