draughts

[Mỹ]/drɑːfts/
[Anh]/dræfts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trò chơi bàn quốc tế tương tự như cờ caro; thuật ngữ của Anh cho trò chơi cờ caro
Word Forms
số nhiềudraughtss

Cụm từ & Cách kết hợp

play draughts

chơi cờ việt

draughts board

bàn cờ việt

draughts game

trò chơi cờ việt

draughts pieces

các quân cờ việt

draughts strategy

chiến lược cờ việt

draughts tournament

giải đấu cờ việt

draughts champion

quán quân cờ việt

draughts rules

luật chơi cờ việt

draughts player

người chơi cờ việt

draughts match

trận đấu cờ việt

Câu ví dụ

we played draughts all evening.

Chúng tôi đã chơi cờ caro suốt cả buổi tối.

he is a master at draughts.

Anh ấy là một bậc thầy về cờ caro.

they taught me how to play draughts.

Họ đã dạy tôi cách chơi cờ caro.

draughts requires strategic thinking.

Cờ caro đòi hỏi tư duy chiến lược.

we decided to have a draughts tournament.

Chúng tôi quyết định tổ chức một giải đấu cờ caro.

she won the draughts championship last year.

Cô ấy đã giành chức vô địch cờ caro năm ngoái.

playing draughts can improve your concentration.

Chơi cờ caro có thể cải thiện khả năng tập trung của bạn.

he prefers draughts over chess.

Anh ấy thích cờ caro hơn cờ vua.

we often play draughts during family gatherings.

Chúng tôi thường chơi cờ caro trong các buổi tụ họp gia đình.

she taught her younger brother how to play draughts.

Cô ấy đã dạy em trai của mình cách chơi cờ caro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay