miners

[Mỹ]/ˈmaɪnəz/
[Anh]/ˈmaɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công nhân khai thác khoáng sản từ trái đất

Cụm từ & Cách kết hợp

gold miners

thợ đào vàng

coal miners

thợ mỏ than

diamond miners

thợ mỏ kim cương

copper miners

thợ mỏ đồng

miners' rights

quyền lợi của người thợ mỏ

miners' safety

an toàn của người thợ mỏ

miners' strike

đình công của người thợ mỏ

miners' union

hiệp hội thợ mỏ

miners' wages

mức lương của người thợ mỏ

miners' health

sức khỏe của người thợ mỏ

Câu ví dụ

miners work tirelessly to extract valuable resources.

những người khai thác làm việc không mệt mỏi để khai thác các nguồn tài nguyên có giá trị.

many miners face dangerous conditions in their jobs.

nhiều thợ mỏ phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong công việc của họ.

miners often wear protective gear for safety.

thợ mỏ thường xuyên mặc đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn.

some miners are advocating for better working conditions.

một số thợ mỏ đang đấu tranh cho những điều kiện làm việc tốt hơn.

miners have a strong sense of community in their workplaces.

thợ mỏ có ý thức mạnh mẽ về cộng đồng tại nơi làm việc của họ.

technological advancements are changing how miners operate.

những tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách thức hoạt động của thợ mỏ.

miners contribute significantly to the economy.

thợ mỏ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.

some miners specialize in coal extraction.

một số thợ mỏ chuyên về khai thác than.

miners often face health risks due to exposure to dust.

thợ mỏ thường xuyên phải đối mặt với những rủi ro sức khỏe do tiếp xúc với bụi.

miners rely on teamwork to complete their tasks efficiently.

thợ mỏ dựa vào tinh thần đồng đội để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay