multifunctional

[Mỹ]/[mʌ́ltiˈfʌŋ(ə)n(ə)l]/
[Anh]/[mʌ́l.tiˈfʌŋ(ə).nəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nhiều chức năng hoặc công dụng; Kết hợp nhiều chức năng trong một thiết bị hoặc hệ thống; Có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

multifunctional device

thiết bị đa năng

multifunctional space

không gian đa năng

multifunctional furniture

đồ nội thất đa năng

highly multifunctional

đa năng cao

multifunctional tool

dụng cụ đa năng

be multifunctional

đa năng

multifunctional design

thiết kế đa năng

multifunctional kitchen

phòng bếp đa năng

offering multifunctional

cung cấp tính đa năng

multifunctional system

hệ thống đa năng

Câu ví dụ

the new kitchen appliance is incredibly multifunctional, offering several cooking options.

Thiết bị nhà bếp mới này vô cùng đa năng, cung cấp nhiều lựa chọn nấu nướng.

we need a multifunctional tool that can handle various tasks around the house.

Chúng tôi cần một công cụ đa năng có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau xung quanh nhà.

this multifunctional furniture piece saves space and provides ample storage.

Đồ nội thất đa năng này tiết kiệm không gian và cung cấp nhiều chỗ lưu trữ.

the multifunctional software integrates several applications into one platform.

Phần mềm đa năng tích hợp nhiều ứng dụng vào một nền tảng.

the multifunctional sports equipment caters to a wide range of activities.

Thiết bị thể thao đa năng phục vụ nhiều hoạt động khác nhau.

the multifunctional design of the building maximizes its utility and appeal.

Thiết kế đa năng của tòa nhà tối đa hóa tính tiện ích và sức hấp dẫn của nó.

the multifunctional smartphone boasts a long list of features and capabilities.

Điện thoại thông minh đa năng có nhiều tính năng và khả năng.

the multifunctional workspace allows employees to perform different roles effectively.

Không gian làm việc đa năng cho phép nhân viên thực hiện các vai trò khác nhau một cách hiệu quả.

the multifunctional robot can clean, vacuum, and even play music.

Robot đa năng có thể dọn dẹp, hút bụi và thậm chí chơi nhạc.

the multifunctional event space can be adapted for conferences, weddings, or concerts.

Không gian sự kiện đa năng có thể được điều chỉnh cho các hội nghị, đám cưới hoặc hòa nhạc.

we are developing a multifunctional system to streamline our business processes.

Chúng tôi đang phát triển một hệ thống đa năng để hợp lý hóa các quy trình kinh doanh của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay