dualists

[Mỹ]/[ˈdjuːəlɪst]/
[Anh]/[ˈduːəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thành thạo hoặc yêu thích đấu kiếm; Một người ủng hộ nhị nguyên luận (niềm tin rằng tinh thần và thể xác là các thực thể riêng biệt); Một người vận động cho nhị nguyên luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

dualists' views

quan điểm của các dualists

becoming dualists

trở thành dualists

dualists compete

các dualists cạnh tranh

elite dualists

các dualists cao cấp

young dualists

các dualists trẻ tuổi

former dualists

các dualists cũ

dualist training

huấn luyện dualist

dualists fighting

các dualists chiến đấu

renowned dualists

các dualists nổi tiếng

future dualists

các dualists tương lai

Câu ví dụ

many philosophers are dualists, believing in a separation between mind and body.

Nhiều triết gia là nhị nguyên luận, tin vào sự tách biệt giữa tâm trí và cơ thể.

the debate between dualists and materialists continues to be a central topic in philosophy.

Tranh luận giữa các nhà nhị nguyên luận và vật chất tiếp tục là chủ đề trung tâm trong triết học.

historically, prominent dualists like descartes shaped western thought significantly.

Trong lịch sử, các nhà nhị nguyên luận nổi bật như Descartes đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.

critics argue that dualists struggle to explain the interaction between these separate realms.

Các nhà phê bình cho rằng các nhà nhị nguyên luận gặp khó khăn trong việc giải thích sự tương tác giữa các lĩnh vực tách biệt này.

some dualists propose interactionist theories to address this challenge.

Một số nhà nhị nguyên luận đề xuất các lý thuyết tương tác để giải quyết thách thức này.

the problem of other minds poses a significant challenge for dualists.

Vấn đề về tâm trí của người khác đặt ra một thách thức lớn cho các nhà nhị nguyên luận.

cartesian dualists maintain a strong distinction between the mental and the physical.

Các nhà nhị nguyên luận theo trường phái Descartes duy trì một sự phân biệt mạnh mẽ giữa tinh thần và vật chất.

property dualists suggest that mental properties emerge from physical systems.

Các nhà nhị nguyên luận về đặc tính cho rằng các đặc tính tinh thần phát sinh từ các hệ thống vật lý.

interactionist dualists propose causal interaction between mind and body.

Các nhà nhị nguyên luận tương tác đề xuất sự tương tác nhân quả giữa tâm trí và cơ thể.

epiphenomenalism, a form of dualism, denies mental causation.

Chủ nghĩa hiện tượng phụ, một dạng của nhị nguyên luận, phủ nhận nguyên nhân tinh thần.

the views of dualists often contrast sharply with those of materialists.

Các quan điểm của các nhà nhị nguyên luận thường đối lập rõ rệt với các quan điểm của các nhà vật chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay