dubiousnesses

[Mỹ]/ˈdjuːbiəsnɪz/
[Anh]/ˈduːbiəsnɪz/

Dịch

n. sự nghi ngờ; sự do dự

Cụm từ & Cách kết hợp

dubiousness about

sự nghi ngờ về

certain dubiousnesses

những nghi ngờ nhất định

growing dubiousnesses

những nghi ngờ ngày càng tăng

general dubiousness

sự nghi ngờ chung

initial dubiousness

sự nghi ngờ ban đầu

obvious dubiousness

sự nghi ngờ rõ ràng

lingering dubiousness

sự nghi ngờ kéo dài

mutual dubiousnesses

những nghi ngờ lẫn nhau

personal dubiousness

sự nghi ngờ cá nhân

professional dubiousness

sự nghi ngờ chuyên nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay