dubiousness about
sự nghi ngờ về
certain dubiousnesses
những nghi ngờ nhất định
growing dubiousnesses
những nghi ngờ ngày càng tăng
general dubiousness
sự nghi ngờ chung
initial dubiousness
sự nghi ngờ ban đầu
obvious dubiousness
sự nghi ngờ rõ ràng
lingering dubiousness
sự nghi ngờ kéo dài
mutual dubiousnesses
những nghi ngờ lẫn nhau
personal dubiousness
sự nghi ngờ cá nhân
professional dubiousness
sự nghi ngờ chuyên nghiệp
dubiousness about
sự nghi ngờ về
certain dubiousnesses
những nghi ngờ nhất định
growing dubiousnesses
những nghi ngờ ngày càng tăng
general dubiousness
sự nghi ngờ chung
initial dubiousness
sự nghi ngờ ban đầu
obvious dubiousness
sự nghi ngờ rõ ràng
lingering dubiousness
sự nghi ngờ kéo dài
mutual dubiousnesses
những nghi ngờ lẫn nhau
personal dubiousness
sự nghi ngờ cá nhân
professional dubiousness
sự nghi ngờ chuyên nghiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay