ductile

[Mỹ]/ˈdʌktaɪl/
[Anh]/ˈdʌktaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể kéo dài hoặc định hình dễ dàng; dẻo; dễ dạy hoặc bị ảnh hưởng; có khả năng được mở rộng mà không bị gãy

Cụm từ & Cách kết hợp

ductile material

vật liệu dẻo

ductile iron

gang dẻo

ductile behavior

hành vi dẻo

ductile fracture

méo dẻo

ductile metals

kim loại dẻo

ductile steel

thép dẻo

ductile deformation

biến dạng dẻo

ductile alloys

hợp kim dẻo

ductile connections

kết nối dẻo

ductile design

thiết kế dẻo

Câu ví dụ

gold is a highly ductile metal.

vàng là một kim loại dẻo cao.

the ductile nature of the material allows it to be easily shaped.

tính dẻo của vật liệu cho phép nó dễ dàng tạo hình.

ductile materials are preferred in construction for their flexibility.

vật liệu dẻo được ưa chuộng trong xây dựng vì tính linh hoạt của chúng.

during the manufacturing process, the ductile properties are tested.

trong quá trình sản xuất, các tính chất dẻo được kiểm tra.

some plastics are ductile and can withstand significant stress.

một số loại nhựa là dẻo và có thể chịu được ứng suất đáng kể.

engineers often choose ductile alloys for their projects.

các kỹ sư thường chọn hợp kim dẻo cho các dự án của họ.

the ductile behavior of the metal prevents it from breaking easily.

hành vi dẻo của kim loại ngăn nó không bị gãy dễ dàng.

understanding ductile deformation is crucial in material science.

hiểu biết về biến dạng dẻo rất quan trọng trong khoa học vật liệu.

when heated, some metals become more ductile.

khi đun nóng, một số kim loại trở nên dẻo hơn.

the ductile characteristics of copper make it ideal for wiring.

các đặc tính dẻo của đồng khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho dây điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay