dukes

[Mỹ]/djuːks/
[Anh]/djuːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của duke, một quý tộc Anh; hai nắm tay; hai bàn tay
v. ngôi thứ ba số ít của duke, đánh mạnh bằng nắm tay

Cụm từ & Cách kết hợp

dukes up

các công tước lên

the dukes

các công tước

dukes of hazard

các công tước của sự nguy hiểm

dukes are wild

các công tước điên rồ

dukes and royalty

các công tước và hoàng gia

dukes in charge

các công tước chịu trách nhiệm

dukes on parade

các công tước diễu hành

dukes of york

các công tước của york

dukes of edinburgh

các công tước của edinburgh

dukes and duchesses

các công tước và nữ công tước

Câu ví dụ

the dukes of the realm gathered for a grand feast.

Các công tước của vương quốc đã tập hợp cho một bữa tiệc lớn.

she was invited to a ball hosted by the dukes.

Cô ấy được mời đến một buổi dạ vũ do các công tước tổ chức.

the dukes played a significant role in the kingdom's politics.

Các công tước đóng vai trò quan trọng trong chính trị của vương quốc.

many dukes own vast estates across the countryside.

Nhiều công tước sở hữu những vùng đất rộng lớn trên khắp nông thôn.

in history, dukes were often powerful nobles.

Trong lịch sử, các công tước thường là những quý tộc quyền lực.

the dukes held a council to discuss the upcoming war.

Các công tước đã tổ chức một hội đồng để thảo luận về cuộc chiến sắp tới.

dukes were often patrons of the arts and culture.

Các công tước thường là những người bảo trợ nghệ thuật và văn hóa.

several dukes competed for the king's favor.

Nhiều công tước tranh giành sự ủng hộ của nhà vua.

the dukes' alliances shaped the history of the region.

Những liên minh của các công tước đã định hình lịch sử của khu vực.

each duke had his own unique coat of arms.

Mỗi công tước đều có một biểu tượng riêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay