dukes up
các công tước lên
the dukes
các công tước
dukes of hazard
các công tước của sự nguy hiểm
dukes are wild
các công tước điên rồ
dukes and royalty
các công tước và hoàng gia
dukes in charge
các công tước chịu trách nhiệm
dukes on parade
các công tước diễu hành
dukes of york
các công tước của york
dukes of edinburgh
các công tước của edinburgh
dukes and duchesses
các công tước và nữ công tước
the dukes of the realm gathered for a grand feast.
Các công tước của vương quốc đã tập hợp cho một bữa tiệc lớn.
she was invited to a ball hosted by the dukes.
Cô ấy được mời đến một buổi dạ vũ do các công tước tổ chức.
the dukes played a significant role in the kingdom's politics.
Các công tước đóng vai trò quan trọng trong chính trị của vương quốc.
many dukes own vast estates across the countryside.
Nhiều công tước sở hữu những vùng đất rộng lớn trên khắp nông thôn.
in history, dukes were often powerful nobles.
Trong lịch sử, các công tước thường là những quý tộc quyền lực.
the dukes held a council to discuss the upcoming war.
Các công tước đã tổ chức một hội đồng để thảo luận về cuộc chiến sắp tới.
dukes were often patrons of the arts and culture.
Các công tước thường là những người bảo trợ nghệ thuật và văn hóa.
several dukes competed for the king's favor.
Nhiều công tước tranh giành sự ủng hộ của nhà vua.
the dukes' alliances shaped the history of the region.
Những liên minh của các công tước đã định hình lịch sử của khu vực.
each duke had his own unique coat of arms.
Mỗi công tước đều có một biểu tượng riêng.
dukes up
các công tước lên
the dukes
các công tước
dukes of hazard
các công tước của sự nguy hiểm
dukes are wild
các công tước điên rồ
dukes and royalty
các công tước và hoàng gia
dukes in charge
các công tước chịu trách nhiệm
dukes on parade
các công tước diễu hành
dukes of york
các công tước của york
dukes of edinburgh
các công tước của edinburgh
dukes and duchesses
các công tước và nữ công tước
the dukes of the realm gathered for a grand feast.
Các công tước của vương quốc đã tập hợp cho một bữa tiệc lớn.
she was invited to a ball hosted by the dukes.
Cô ấy được mời đến một buổi dạ vũ do các công tước tổ chức.
the dukes played a significant role in the kingdom's politics.
Các công tước đóng vai trò quan trọng trong chính trị của vương quốc.
many dukes own vast estates across the countryside.
Nhiều công tước sở hữu những vùng đất rộng lớn trên khắp nông thôn.
in history, dukes were often powerful nobles.
Trong lịch sử, các công tước thường là những quý tộc quyền lực.
the dukes held a council to discuss the upcoming war.
Các công tước đã tổ chức một hội đồng để thảo luận về cuộc chiến sắp tới.
dukes were often patrons of the arts and culture.
Các công tước thường là những người bảo trợ nghệ thuật và văn hóa.
several dukes competed for the king's favor.
Nhiều công tước tranh giành sự ủng hộ của nhà vua.
the dukes' alliances shaped the history of the region.
Những liên minh của các công tước đã định hình lịch sử của khu vực.
each duke had his own unique coat of arms.
Mỗi công tước đều có một biểu tượng riêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay