nobleman

[Mỹ]/'nəʊb(ə)lmən/
[Anh]/'noblmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý tộc
Word Forms
số nhiềunoblemen

Câu ví dụ

The nobleman lived in a grand castle.

Kỵ sĩ sống trong một lâu đài tráng lệ.

The nobleman wore a velvet cloak.

Kỵ sĩ mặc áo choàng nhung.

The nobleman attended a royal banquet.

Kỵ sĩ tham dự một bữa tiệc hoàng gia.

The nobleman inherited a vast fortune.

Kỵ sĩ thừa kế một gia sản lớn.

The nobleman held a title of nobility.

Kỵ sĩ nắm giữ một tước vị cao quý.

The nobleman rode a majestic horse.

Kỵ sĩ cưỡi một con ngựa tráng lệ.

The nobleman supported various charitable causes.

Kỵ sĩ ủng hộ nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.

The nobleman commissioned a portrait of himself.

Kỵ sĩ thuê vẽ một bức chân dung của chính mình.

The nobleman entertained guests in his lavish estate.

Kỵ sĩ tiếp khách trong dinh thự xa hoa của mình.

The nobleman was known for his refined manners.

Kỵ sĩ nổi tiếng với phong cách cư xử tinh tế của mình.

Ví dụ thực tế

He is...a nobleman. Is he? Absolutely.

Anh ấy... là một quý tộc. Phải không? Tuyệt đối.

Nguồn: The Legend of Merlin

You're not the only nobleman in my life, you know.

Anh không phải là quý tộc duy nhất trong cuộc đời tôi, anh biết đấy.

Nguồn: Game of Thrones (Season 1)

So he's a powerful nobleman in the country of Illyria.

Vậy thì, anh ta là một quý tộc quyền lực trong nước Illyria.

Nguồn: Appreciation of English Poetry

The nobleman is a man of the royal family.

Quý tộc là một người thuộc hoàng tộc.

Nguồn: High-frequency vocabulary in daily life

Noblemen. Shut the hell up and listen.

Quý tộc. Im đi và nghe đây.

Nguồn: Lost Girl Season 3

The tale begins with Melusine's father Elinas, who was a nobleman from either Scotland or England.

Câu chuyện bắt đầu với Elinas, cha của Melusine, người là một quý tộc đến từ Scotland hoặc Anh.

Nguồn: Encyclopedia of World History

Desirable nobleman's mansion with surrounding estate and properties.

Biệt thự đáng mơ ước của một quý tộc với khu bất động sản và tài sản xung quanh.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 3

Hey, it's no problem, really. It was nothing. You're not a nobleman by any chance, are you?

Này, không sao đâu, thực sự mà nói. Không có gì cả. Anh không phải là quý tộc, phải không?

Nguồn: The Legend of Merlin

No national liberality would have allotted to him a nobleman's domain and princely treasure.

Không có sự tự do quốc gia nào trao cho anh ta một lãnh địa của quý tộc và kho báu hoàng gia.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

So anyway, this guy Somerset was some nobleman that Margaret liked because he didn't threaten her children.

Vậy thì, người đàn ông Somerset này là một quý tộc mà Margaret thích vì anh ta không đe dọa các con của cô.

Nguồn: Realm of Legends

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay