complete dumbfoundedness
Vietnamese_translation
utter dumbfoundedness
Vietnamese_translation
sheer dumbfoundedness
Vietnamese_translation
the news left him in a state of complete dumbfoundedness.
Cô ấy nhìn chăm chú vào sân khấu, bị choáng ngợp bởi sự kinh ngạc trước trò thuật pháp của nhà ảo thuật.
she stared at the unexpected result with dumbfoundedness.
Đề xuất đột ngột của anh ấy khiến cô ấy rơi vào trạng thái hoàn toàn kinh ngạc.
his dumbfoundedness was evident when he heard the announcement.
Quy mô khổng lồ của dự án đã khiến cả đội cảm thấy kinh ngạc.
i watched their dumbfoundedness transform into anger.
Tin tức về việc anh ấy từ chức đã gặp phải sự kinh ngạc lan rộng trong nhân viên.
the dumbfoundedness on their faces was unmistakable.
Khán giả phản ứng với sự kinh ngạc trước sự quay ngoắt bất ngờ trong cốt truyện.
there was a moment of dumbfoundedness before anyone spoke.
Anh ấy đứng đó trong sự kinh ngạc, không thể xử lý điều mình vừa thấy.
he expressed his dumbfoundedness through silence.
Độ phức tạp của vấn đề đã gây ra cảm giác kinh ngạc ở mọi người.
the crowd's dumbfoundedness lasted for several seconds.
Kết quả của thí nghiệm đã gây ra làn sóng kinh ngạc khắp phòng thí nghiệm.
her dumbfoundedness at the victory was touching.
Dù có kinh nghiệm, cô ấy vẫn bị tạm thời tê liệt bởi sự kinh ngạc.
we couldn't hide our dumbfoundedness when we saw the damage.
Âm thanh im lặng đột ngột sau thông báo đầy sự kinh ngạc dễ nhận thấy.
the dumbfoundedness of the audience was palpable.
Sự vô lý hoàn toàn của tình huống khiến anh ấy không thể nói gì ngoài sự kinh ngạc.
his dumbfoundedness turned to laughter.
to my dumbfoundedness, the package arrived a week early.
the witness described his dumbfoundedness during the incident.
complete dumbfoundedness
Vietnamese_translation
utter dumbfoundedness
Vietnamese_translation
sheer dumbfoundedness
Vietnamese_translation
the news left him in a state of complete dumbfoundedness.
Cô ấy nhìn chăm chú vào sân khấu, bị choáng ngợp bởi sự kinh ngạc trước trò thuật pháp của nhà ảo thuật.
she stared at the unexpected result with dumbfoundedness.
Đề xuất đột ngột của anh ấy khiến cô ấy rơi vào trạng thái hoàn toàn kinh ngạc.
his dumbfoundedness was evident when he heard the announcement.
Quy mô khổng lồ của dự án đã khiến cả đội cảm thấy kinh ngạc.
i watched their dumbfoundedness transform into anger.
Tin tức về việc anh ấy từ chức đã gặp phải sự kinh ngạc lan rộng trong nhân viên.
the dumbfoundedness on their faces was unmistakable.
Khán giả phản ứng với sự kinh ngạc trước sự quay ngoắt bất ngờ trong cốt truyện.
there was a moment of dumbfoundedness before anyone spoke.
Anh ấy đứng đó trong sự kinh ngạc, không thể xử lý điều mình vừa thấy.
he expressed his dumbfoundedness through silence.
Độ phức tạp của vấn đề đã gây ra cảm giác kinh ngạc ở mọi người.
the crowd's dumbfoundedness lasted for several seconds.
Kết quả của thí nghiệm đã gây ra làn sóng kinh ngạc khắp phòng thí nghiệm.
her dumbfoundedness at the victory was touching.
Dù có kinh nghiệm, cô ấy vẫn bị tạm thời tê liệt bởi sự kinh ngạc.
we couldn't hide our dumbfoundedness when we saw the damage.
Âm thanh im lặng đột ngột sau thông báo đầy sự kinh ngạc dễ nhận thấy.
the dumbfoundedness of the audience was palpable.
Sự vô lý hoàn toàn của tình huống khiến anh ấy không thể nói gì ngoài sự kinh ngạc.
his dumbfoundedness turned to laughter.
to my dumbfoundedness, the package arrived a week early.
the witness described his dumbfoundedness during the incident.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay