during-school hours
trong giờ học
during-school break
trong giờ nghỉ
during-school activities
trong các hoạt động trường học
during-school year
trong năm học
during-school time
trong thời gian học
during-school project
dự án trong trường học
during-school lessons
trong các tiết học
during-school hours, students are expected to be in class.
Trong giờ học, học sinh được kỳ vọng phải có mặt ở lớp.
we often have a school assembly during-school time.
Chúng ta thường có một cuộc hội thảo trường trong thời gian học.
the school cafeteria is open during-school hours for lunch.
Quán ăn trường mở cửa trong giờ học để ăn trưa.
many students participate in after-school activities during-school.
Nhiều học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa trong giờ học.
it's important to focus on your studies during-school.
Rất quan trọng để tập trung vào học tập trong giờ học.
the library is a great resource for students during-school.
Thư viện là một nguồn tài nguyên tuyệt vời cho học sinh trong giờ học.
teachers provide support and guidance during-school hours.
Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn trong giờ học.
school events and performances happen frequently during-school.
Các sự kiện và buổi biểu diễn trường diễn ra thường xuyên trong giờ học.
students should follow school rules during-school and after-school.
Học sinh nên tuân thủ các quy tắc trường trong giờ học và sau giờ học.
it's a good habit to complete homework during-school when possible.
Là một thói quen tốt để hoàn thành bài tập về nhà trong giờ học khi có thể.
the school nurse is available to students during-school.
Bác sĩ trường sẵn sàng hỗ trợ học sinh trong giờ học.
during-school hours
trong giờ học
during-school break
trong giờ nghỉ
during-school activities
trong các hoạt động trường học
during-school year
trong năm học
during-school time
trong thời gian học
during-school project
dự án trong trường học
during-school lessons
trong các tiết học
during-school hours, students are expected to be in class.
Trong giờ học, học sinh được kỳ vọng phải có mặt ở lớp.
we often have a school assembly during-school time.
Chúng ta thường có một cuộc hội thảo trường trong thời gian học.
the school cafeteria is open during-school hours for lunch.
Quán ăn trường mở cửa trong giờ học để ăn trưa.
many students participate in after-school activities during-school.
Nhiều học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa trong giờ học.
it's important to focus on your studies during-school.
Rất quan trọng để tập trung vào học tập trong giờ học.
the library is a great resource for students during-school.
Thư viện là một nguồn tài nguyên tuyệt vời cho học sinh trong giờ học.
teachers provide support and guidance during-school hours.
Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn trong giờ học.
school events and performances happen frequently during-school.
Các sự kiện và buổi biểu diễn trường diễn ra thường xuyên trong giờ học.
students should follow school rules during-school and after-school.
Học sinh nên tuân thủ các quy tắc trường trong giờ học và sau giờ học.
it's a good habit to complete homework during-school when possible.
Là một thói quen tốt để hoàn thành bài tập về nhà trong giờ học khi có thể.
the school nurse is available to students during-school.
Bác sĩ trường sẵn sàng hỗ trợ học sinh trong giờ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay