dustproof

[Mỹ]/ˈdʌstpruːf/
[Anh]/ˈdʌstpruːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được thiết kế để ngăn bụi xâm nhập

Cụm từ & Cách kết hợp

dustproof case

vỏ chống bụi

dustproof cover

ốp chống bụi

dustproof design

thiết kế chống bụi

dustproof camera

camera chống bụi

dustproof equipment

thiết bị chống bụi

dustproof bag

túi chống bụi

dustproof phone

điện thoại chống bụi

dustproof seal

vỏ chống bụi

dustproof filter

bộ lọc chống bụi

dustproof rating

xếp hạng chống bụi

Câu ví dụ

the new phone case is dustproof and waterproof.

vỏ điện thoại mới có khả năng chống bụi và chống nước.

we need a dustproof cover for the outdoor equipment.

chúng tôi cần một vỏ chống bụi cho thiết bị ngoài trời.

this camera is designed to be dustproof for rugged environments.

người dùng có thể sử dụng máy ảnh này trong môi trường khắc nghiệt vì nó có khả năng chống bụi.

make sure your computer is in a dustproof case.

hãy chắc chắn rằng máy tính của bạn nằm trong vỏ chống bụi.

the dustproof seal prevents dirt from entering the device.

nguyên liệu chống bụi ngăn không cho bụi bẩn xâm nhập vào thiết bị.

choose a dustproof filter for your air purifier.

chọn bộ lọc chống bụi cho máy lọc không khí của bạn.

these dustproof gloves are perfect for cleaning.

những găng tay chống bụi này rất lý tưởng để làm sạch.

he bought a dustproof bag for his hiking gear.

anh ấy đã mua một chiếc túi chống bụi cho đồ dùng đi bộ đường dài của mình.

the dustproof design helps maintain the equipment's longevity.

thiết kế chống bụi giúp duy trì tuổi thọ của thiết bị.

investing in dustproof storage is essential for sensitive items.

đầu tư vào bộ phận lưu trữ chống bụi là điều cần thiết cho những vật phẩm dễ bị hư hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay