duvets

[Mỹ]/dʌˈveɪ/
[Anh]/dʌˈveɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chăn mềm được lấp đầy bằng lông vũ hoặc lông; vật trang trí bằng vải; chăn mềm

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury duvets

giấc ngủ xa xỉ

soft duvets

giấc ngủ mềm mại

warm duvets

giấc ngủ ấm áp

lightweight duvets

giấc ngủ nhẹ

cozy duvets

giấc ngủ ấm cúng

fluffy duvets

giấc ngủ xù xì

down duvets

giấc ngủ lông vũ

designer duvets

giấc ngủ thiết kế

colorful duvets

giấc ngủ nhiều màu sắc

hypoallergenic duvets

giấc ngủ không gây dị ứng

Câu ví dụ

we bought new duvets for the winter.

Chúng tôi đã mua chăn ấm đượm mới cho mùa đông.

these duvets are incredibly warm and soft.

Những chiếc chăn này cực kỳ ấm và mềm.

she prefers using duvets instead of blankets.

Cô ấy thích dùng chăn hơn là dùng chăn.

we need to wash the duvets before using them.

Chúng ta cần giặt chăn trước khi sử dụng.

he bought a duvet cover to match his bedroom decor.

Anh ấy đã mua vỏ chăn để phù hợp với nội thất phòng ngủ của mình.

they sell a variety of duvets at the store.

Họ bán nhiều loại chăn tại cửa hàng.

she loves to snuggle under her fluffy duvet.

Cô ấy thích được vùi mình dưới chiếc chăn lông vũ mềm mại của mình.

choosing the right duvet can improve your sleep quality.

Việc lựa chọn đúng loại chăn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.

many people prefer down duvets for their lightness.

Nhiều người thích dùng chăn lông vũ vì chúng nhẹ.

we store our duvets in vacuum bags during summer.

Chúng tôi cất chăn của mình trong túi hút chân không vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay