earplugs

[Mỹ]/ˈɪəplʌɡz/
[Anh]/ˈɪrplʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của nút tai

Cụm từ & Cách kết hợp

wear earplugs

đeo nút bịt tai

use earplugs

sử dụng nút bịt tai

buy earplugs

mua nút bịt tai

remove earplugs

tháo nút bịt tai

find earplugs

tìm nút bịt tai

pack earplugs

đóng gói nút bịt tai

test earplugs

kiểm tra nút bịt tai

clean earplugs

vệ sinh nút bịt tai

store earplugs

lưu trữ nút bịt tai

choose earplugs

chọn nút bịt tai

Câu ví dụ

i always use earplugs when i travel by plane.

Tôi luôn sử dụng nút bịt tai khi đi máy bay.

earplugs can help block out loud noises.

Nút bịt tai có thể giúp chặn tiếng ồn lớn.

she bought a pair of earplugs for the concert.

Cô ấy đã mua một cặp nút bịt tai cho buổi hòa nhạc.

using earplugs can improve your sleep quality.

Sử dụng nút bịt tai có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.

he forgot his earplugs and regretted it during the fireworks.

Anh ấy quên mang nút bịt tai và hối hận trong khi pháo hoa đang nổ.

many people wear earplugs at construction sites.

Nhiều người đeo nút bịt tai tại các công trình xây dựng.

she recommended earplugs for studying in a noisy environment.

Cô ấy khuyên dùng nút bịt tai khi học tập trong môi trường ồn ào.

he always keeps earplugs in his backpack.

Anh ấy luôn để nút bịt tai trong ba lô của mình.

earplugs are essential for anyone who has trouble sleeping.

Nút bịt tai là điều cần thiết cho bất kỳ ai gặp khó khăn trong việc ngủ.

she prefers silicone earplugs for their comfort.

Cô ấy thích nút bịt tai silicon vì sự thoải mái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay