soundproofing materials
vật liệu cách âm
soundproofing techniques
kỹ thuật cách âm
soundproofing solutions
giải pháp cách âm
soundproofing walls
cách âm tường
soundproofing windows
cách âm cửa sổ
soundproofing foam
bọt cách âm
soundproofing doors
cách âm cửa
soundproofing panels
tấm cách âm
soundproofing insulation
vật liệu cách nhiệt cách âm
soundproofing systems
hệ thống cách âm
soundproofing the walls can significantly reduce noise pollution.
Việc cách âm tường có thể giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.
we decided to invest in soundproofing for our home theater.
Chúng tôi quyết định đầu tư cách âm cho rạp chiếu phim tại nhà của chúng tôi.
effective soundproofing is essential for a peaceful working environment.
Việc cách âm hiệu quả là điều cần thiết cho một môi trường làm việc yên bình.
he installed soundproofing panels to enhance his music studio.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm cách âm để nâng cấp phòng thu âm của mình.
soundproofing materials can be quite expensive but worth the investment.
Vật liệu cách âm có thể khá đắt đỏ nhưng đáng đầu tư.
many apartment buildings require soundproofing between units.
Nhiều tòa nhà chung cư yêu cầu cách âm giữa các căn hộ.
they used soundproofing techniques to minimize disturbance from traffic.
Họ đã sử dụng các kỹ thuật cách âm để giảm thiểu sự ồn ào từ giao thông.
soundproofing can help improve the quality of sleep in noisy areas.
Việc cách âm có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ ở những khu vực ồn ào.
we are looking for effective soundproofing solutions for our office.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cách âm hiệu quả cho văn phòng của chúng tôi.
soundproofing is a key consideration in modern building design.
Việc cách âm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế xây dựng hiện đại.
soundproofing materials
vật liệu cách âm
soundproofing techniques
kỹ thuật cách âm
soundproofing solutions
giải pháp cách âm
soundproofing walls
cách âm tường
soundproofing windows
cách âm cửa sổ
soundproofing foam
bọt cách âm
soundproofing doors
cách âm cửa
soundproofing panels
tấm cách âm
soundproofing insulation
vật liệu cách nhiệt cách âm
soundproofing systems
hệ thống cách âm
soundproofing the walls can significantly reduce noise pollution.
Việc cách âm tường có thể giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.
we decided to invest in soundproofing for our home theater.
Chúng tôi quyết định đầu tư cách âm cho rạp chiếu phim tại nhà của chúng tôi.
effective soundproofing is essential for a peaceful working environment.
Việc cách âm hiệu quả là điều cần thiết cho một môi trường làm việc yên bình.
he installed soundproofing panels to enhance his music studio.
Anh ấy đã lắp đặt các tấm cách âm để nâng cấp phòng thu âm của mình.
soundproofing materials can be quite expensive but worth the investment.
Vật liệu cách âm có thể khá đắt đỏ nhưng đáng đầu tư.
many apartment buildings require soundproofing between units.
Nhiều tòa nhà chung cư yêu cầu cách âm giữa các căn hộ.
they used soundproofing techniques to minimize disturbance from traffic.
Họ đã sử dụng các kỹ thuật cách âm để giảm thiểu sự ồn ào từ giao thông.
soundproofing can help improve the quality of sleep in noisy areas.
Việc cách âm có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ ở những khu vực ồn ào.
we are looking for effective soundproofing solutions for our office.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cách âm hiệu quả cho văn phòng của chúng tôi.
soundproofing is a key consideration in modern building design.
Việc cách âm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế xây dựng hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay