earth-bound

[Mỹ]/[ˈɜːθˌbaʊnd]/
[Anh]/[ˈɜːθˌbaʊnd]/

Dịch

adj. Bị giới hạn trên Trái Đất; không thể bay vào không gian; Bình thường; không tinh tế hoặc tinh xảo.
v. Bị giới hạn trên Trái Đất; ở lại trên Trái Đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

earth-bound traveler

người lữ hành gắn với Trái Đất

earth-bound existence

sự tồn tại gắn với Trái Đất

earth-bound life

cuộc sống gắn với Trái Đất

being earth-bound

là một sinh vật gắn với Trái Đất

earth-bound creatures

sinh vật gắn với Trái Đất

felt earth-bound

cảm thấy gắn với Trái Đất

earth-bound gaze

ánh nhìn gắn với Trái Đất

earth-bound view

quan điểm gắn với Trái Đất

stay earth-bound

giữ vững sự gắn bó với Trái Đất

earth-bound spirit

linh hồn gắn với Trái Đất

Câu ví dụ

the earth-bound traveler longed to see the stars.

Người du khách gắn bó với trái đất khao khát được nhìn thấy các ngôi sao.

despite his ambition, he remained earth-bound.

Dù có tham vọng, anh vẫn gắn bó với trái đất.

her writing style was grounded and earth-bound, reflecting her rural upbringing.

Phong cách viết của cô mang tính thực tế và gắn bó với đất liền, phản ánh tuổi thơ nông thôn của cô.

the film explored the challenges of being earth-bound in a space-faring future.

Bộ phim khám phá những thách thức của việc gắn bó với trái đất trong tương lai du hành vũ trụ.

he felt earth-bound and yearned for a more expansive life.

Anh cảm thấy gắn bó với trái đất và khao khát một cuộc sống rộng mở hơn.

the artist’s sculptures were often earth-bound, depicting natural forms.

Các tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ thường gắn bó với đất liền, thể hiện các hình dạng tự nhiên.

the earth-bound perspective offered a unique view of the cosmos.

Góc nhìn gắn bó với trái đất mang lại một cái nhìn độc đáo về vũ trụ.

she preferred earth-bound activities like gardening and hiking.

Cô thích các hoạt động gắn bó với đất liền như làm vườn và đi bộ đường dài.

the story followed the earth-bound struggles of a small village.

Câu chuyện theo chân những khó khăn gắn bó với đất liền của một ngôi làng nhỏ.

he was an earth-bound scientist studying soil composition.

Anh là một nhà khoa học gắn bó với đất liền nghiên cứu thành phần đất.

the play focused on the earth-bound realities of working-class life.

Buổi diễn tập trung vào thực tại gắn bó với đất liền của cuộc sống công nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay