earthmoving equipment
thiết bị đào đất
earthmoving machinery
thiết bị cơ khí đào đất
earthmoving services
dịch vụ đào đất
earthmoving contractor
nhà thầu đào đất
earthmoving industry
ngành công nghiệp đào đất
earthmoving operations
hoạt động đào đất
earthmoving projects
dự án đào đất
earthmoving vehicles
phương tiện đào đất
earthmoving tasks
nhiệm vụ đào đất
earthmoving solutions
giải pháp đào đất
the earthmoving equipment was essential for the construction project.
thiết bị đào đất là điều cần thiết cho dự án xây dựng.
they invested in earthmoving machinery to speed up the excavation.
họ đã đầu tư vào máy móc đào đất để đẩy nhanh quá trình khai đào.
earthmoving operations can significantly alter the landscape.
các hoạt động đào đất có thể thay đổi đáng kể cảnh quan.
the contractor specializes in earthmoving and site preparation.
nhà thầu chuyên về đào đất và chuẩn bị địa điểm.
proper planning is crucial for efficient earthmoving tasks.
lên kế hoạch đúng đắn là rất quan trọng cho các nhiệm vụ đào đất hiệu quả.
earthmoving projects require skilled operators for safety.
các dự án đào đất đòi hỏi các kỹ operator lành nghề để đảm bảo an toàn.
they used earthmoving techniques to create a leveled foundation.
họ đã sử dụng các kỹ thuật đào đất để tạo ra một nền móng bằng phẳng.
earthmoving can be environmentally impactful if not managed properly.
đào đất có thể gây tác động đến môi trường nếu không được quản lý đúng cách.
the earthmoving industry is critical for infrastructure development.
ngành công nghiệp đào đất rất quan trọng cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.
they rented earthmoving equipment for the landscaping project.
họ đã thuê thiết bị đào đất cho dự án cảnh quan.
earthmoving equipment
thiết bị đào đất
earthmoving machinery
thiết bị cơ khí đào đất
earthmoving services
dịch vụ đào đất
earthmoving contractor
nhà thầu đào đất
earthmoving industry
ngành công nghiệp đào đất
earthmoving operations
hoạt động đào đất
earthmoving projects
dự án đào đất
earthmoving vehicles
phương tiện đào đất
earthmoving tasks
nhiệm vụ đào đất
earthmoving solutions
giải pháp đào đất
the earthmoving equipment was essential for the construction project.
thiết bị đào đất là điều cần thiết cho dự án xây dựng.
they invested in earthmoving machinery to speed up the excavation.
họ đã đầu tư vào máy móc đào đất để đẩy nhanh quá trình khai đào.
earthmoving operations can significantly alter the landscape.
các hoạt động đào đất có thể thay đổi đáng kể cảnh quan.
the contractor specializes in earthmoving and site preparation.
nhà thầu chuyên về đào đất và chuẩn bị địa điểm.
proper planning is crucial for efficient earthmoving tasks.
lên kế hoạch đúng đắn là rất quan trọng cho các nhiệm vụ đào đất hiệu quả.
earthmoving projects require skilled operators for safety.
các dự án đào đất đòi hỏi các kỹ operator lành nghề để đảm bảo an toàn.
they used earthmoving techniques to create a leveled foundation.
họ đã sử dụng các kỹ thuật đào đất để tạo ra một nền móng bằng phẳng.
earthmoving can be environmentally impactful if not managed properly.
đào đất có thể gây tác động đến môi trường nếu không được quản lý đúng cách.
the earthmoving industry is critical for infrastructure development.
ngành công nghiệp đào đất rất quan trọng cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.
they rented earthmoving equipment for the landscaping project.
họ đã thuê thiết bị đào đất cho dự án cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay