earthquakes

[Mỹ]/[ˈɜːθkweɪks]/
[Anh]/[ˈɜːθkweɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự rung lắc đột ngột và dữ dội của mặt đất, thường do chuyển động trong lớp vỏ Trái Đất; Hành động rung lắc hoặc bị rung lắc mạnh; Một cơn rung hoặc lắc của Trái Đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

earthquakes happen

động đất xảy ra

major earthquakes

động đất lớn

after earthquakes

sau trận động đất

predicting earthquakes

dự đoán động đất

caused earthquakes

động đất do gây ra

severe earthquakes

động đất nghiêm trọng

earthquake damage

thiệt hại do động đất

recent earthquakes

các trận động đất gần đây

study earthquakes

nghiên cứu động đất

earthquake zone

vùng động đất

Câu ví dụ

scientists are constantly monitoring for earthquakes and aftershocks.

Các nhà khoa học liên tục theo dõi và giám sát động đất và dư chấn.

the earthquake caused widespread damage to buildings and infrastructure.

Động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.

early warning systems can provide precious seconds before major earthquakes.

Các hệ thống cảnh báo sớm có thể cung cấp những giây phút quý giá trước các trận động đất lớn.

earthquake drills are essential for schools and communities to practice safety procedures.

Trang bị kiến thức về động đất là điều cần thiết cho các trường học và cộng đồng để thực hành các biện pháp an toàn.

seismic activity in the region has increased significantly in recent months.

Hoạt động địa chấn trong khu vực đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây.

the magnitude of the earthquake was recorded as 7.8 on the richter scale.

Cường độ của trận động đất được ghi nhận là 7,8 trên thang Richter.

rescuers are searching for survivors trapped under the rubble after the earthquakes.

Các đội cứu hộ đang tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt dưới đống đổ nát sau các trận động đất.

earthquake-resistant construction is crucial in areas prone to seismic events.

Xây dựng chống động đất là rất quan trọng ở những khu vực dễ bị các sự kiện địa chấn.

the earthquake's epicenter was located near a densely populated coastal city.

Trung tâm của trận động đất nằm gần một thành phố ven biển đông dân cư.

geologists study fault lines to better understand earthquake patterns and risks.

Các nhà địa chất nghiên cứu các đường đứt gãy để hiểu rõ hơn về các kiểu và rủi ro động đất.

following the earthquake, emergency services provided aid to affected communities.

Sau trận động đất, các dịch vụ khẩn cấp đã cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay