ectotherm

[Mỹ]/ˈɛktəʊθɜːm/
[Anh]/ˈɛktoʊθɜrm/

Dịch

n. động vật máu lạnh phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài để có nhiệt độ cơ thể; một động vật biến nhiệt.
Word Forms
số nhiềuectotherms

Cụm từ & Cách kết hợp

cold-blooded ectotherm

bạch tạng máu lạnh

ectotherm species

loài động vật biến nhiệt

ectotherm physiology

sinh lý động vật biến nhiệt

ectotherm behavior

hành vi của động vật biến nhiệt

aquatic ectotherm

động vật biến nhiệt dưới nước

terrestrial ectotherm

động vật biến nhiệt trên cạn

ectotherm adaptation

thích nghi của động vật biến nhiệt

ectotherm habitat

môi trường sống của động vật biến nhiệt

ectotherm temperature

nhiệt độ của động vật biến nhiệt

ectotherm survival

sự sống sót của động vật biến nhiệt

Câu ví dụ

ectotherms rely on external sources of heat to regulate their body temperature.

Các động vật biến nhiệt dựa vào các nguồn nhiệt bên ngoài để điều hòa thân nhiệt của chúng.

many reptiles are ectotherms, which means they can be affected by environmental changes.

Nhiều loài bò sát là động vật biến nhiệt, có nghĩa là chúng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của môi trường.

ectothermic animals often bask in the sun to warm up.

Các động vật biến nhiệt thường tắm nắng để làm ấm cơ thể.

the metabolic rate of ectotherms can vary significantly with temperature.

Tốc độ trao đổi chất của động vật biến nhiệt có thể thay đổi đáng kể theo nhiệt độ.

understanding ectotherms is crucial for studying ecological balance.

Hiểu về động vật biến nhiệt là rất quan trọng để nghiên cứu sự cân bằng sinh thái.

some ectotherms can survive in extreme temperatures by entering a state of dormancy.

Một số động vật biến nhiệt có thể sống sót trong nhiệt độ khắc nghiệt bằng cách bước vào trạng thái ngủ đông.

ectotherms are often found in diverse habitats, from deserts to rainforests.

Động vật biến nhiệt thường được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ sa mạc đến rừng nhiệt đới.

scientists study ectotherms to understand the effects of climate change on biodiversity.

Các nhà khoa học nghiên cứu động vật biến nhiệt để hiểu rõ tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.

the behavior of ectotherms can provide insights into their adaptation strategies.

Hành vi của động vật biến nhiệt có thể cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược thích nghi của chúng.

some ectotherms exhibit unique coloration patterns to regulate their body temperature.

Một số động vật biến nhiệt thể hiện các kiểu màu sắc độc đáo để điều hòa thân nhiệt của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay