| số nhiều | poikilothermics |
poikilothermic animals
động vật biến nhiệt
being poikilothermic
là động vật biến nhiệt
poikilothermic physiology
sinh lý học của động vật biến nhiệt
are poikilothermic
là động vật biến nhiệt
cold-blooded, poikilothermic
máu lạnh, động vật biến nhiệt
poikilothermic reptile
bò sát biến nhiệt
highly poikilothermic
biến nhiệt cao
poikilothermic fish
cá biến nhiệt
became poikilothermic
trở thành động vật biến nhiệt
poikilothermic environment
môi trường biến nhiệt
the poikilothermic lizard basked in the sun to raise its body temperature.
Con rắn biến nhiệt tắm nắng để tăng nhiệt độ cơ thể.
as poikilothermic animals, their metabolic rate fluctuates with the environment.
Là những động vật biến nhiệt, tốc độ trao đổi chất của chúng thay đổi theo môi trường.
reptiles and amphibians are well-known examples of poikilothermic creatures.
Bò sát và lưỡng cư là những ví dụ nổi tiếng về loài biến nhiệt.
the poikilothermic fish thrived in the warm, shallow waters of the lagoon.
Cá biến nhiệt phát triển mạnh trong vùng nước ấm, nông của đầm phá.
understanding poikilothermic physiology is crucial for conservation efforts.
Hiểu được sinh lý học của động vật biến nhiệt là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
many poikilothermic species exhibit behavioral thermoregulation strategies.
Nhiều loài biến nhiệt thể hiện các chiến lược điều hòa nhiệt độ hành vi.
the researcher studied the poikilothermic insect's response to temperature changes.
Nhà nghiên cứu nghiên cứu phản ứng của côn trùng biến nhiệt với sự thay đổi nhiệt độ.
poikilothermic animals often rely on external heat sources for warmth.
Động vật biến nhiệt thường dựa vào các nguồn nhiệt bên ngoài để giữ ấm.
the poikilothermic nature of snakes allows them to survive in diverse climates.
Tính chất biến nhiệt của rắn cho phép chúng tồn tại ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
a key characteristic of poikilothermic organisms is their dependence on ambient temperature.
Một đặc điểm quan trọng của các sinh vật biến nhiệt là sự phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh.
the scientist investigated the poikilothermic frog's metabolic activity at different times of day.
Nhà khoa học đã nghiên cứu hoạt động trao đổi chất của ếch biến nhiệt vào những thời điểm khác nhau trong ngày.
poikilothermic animals
động vật biến nhiệt
being poikilothermic
là động vật biến nhiệt
poikilothermic physiology
sinh lý học của động vật biến nhiệt
are poikilothermic
là động vật biến nhiệt
cold-blooded, poikilothermic
máu lạnh, động vật biến nhiệt
poikilothermic reptile
bò sát biến nhiệt
highly poikilothermic
biến nhiệt cao
poikilothermic fish
cá biến nhiệt
became poikilothermic
trở thành động vật biến nhiệt
poikilothermic environment
môi trường biến nhiệt
the poikilothermic lizard basked in the sun to raise its body temperature.
Con rắn biến nhiệt tắm nắng để tăng nhiệt độ cơ thể.
as poikilothermic animals, their metabolic rate fluctuates with the environment.
Là những động vật biến nhiệt, tốc độ trao đổi chất của chúng thay đổi theo môi trường.
reptiles and amphibians are well-known examples of poikilothermic creatures.
Bò sát và lưỡng cư là những ví dụ nổi tiếng về loài biến nhiệt.
the poikilothermic fish thrived in the warm, shallow waters of the lagoon.
Cá biến nhiệt phát triển mạnh trong vùng nước ấm, nông của đầm phá.
understanding poikilothermic physiology is crucial for conservation efforts.
Hiểu được sinh lý học của động vật biến nhiệt là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
many poikilothermic species exhibit behavioral thermoregulation strategies.
Nhiều loài biến nhiệt thể hiện các chiến lược điều hòa nhiệt độ hành vi.
the researcher studied the poikilothermic insect's response to temperature changes.
Nhà nghiên cứu nghiên cứu phản ứng của côn trùng biến nhiệt với sự thay đổi nhiệt độ.
poikilothermic animals often rely on external heat sources for warmth.
Động vật biến nhiệt thường dựa vào các nguồn nhiệt bên ngoài để giữ ấm.
the poikilothermic nature of snakes allows them to survive in diverse climates.
Tính chất biến nhiệt của rắn cho phép chúng tồn tại ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
a key characteristic of poikilothermic organisms is their dependence on ambient temperature.
Một đặc điểm quan trọng của các sinh vật biến nhiệt là sự phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh.
the scientist investigated the poikilothermic frog's metabolic activity at different times of day.
Nhà khoa học đã nghiên cứu hoạt động trao đổi chất của ếch biến nhiệt vào những thời điểm khác nhau trong ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay