effortlessnesses

[Mỹ]/ˈɛfətləsnəsɪz/
[Anh]/ˈɛfərtləsnəsɪz/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không cần cố gắng; sự dễ dàng

Cụm từ & Cách kết hợp

with effortlessness

Vietnamese_translation

natural effortlessness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dancer's performances were characterized by apparent effortlessnesses that hid years of dedicated training.

những màn trình diễn của vũ công được đặc trưng bởi sự dễ dàng rõ rệt che giấu nhiều năm luyện tập chăm chỉ.

her writing displayed natural effortlessnesses that made complex philosophical concepts seem surprisingly accessible.

văn viết của cô ấy thể hiện sự dễ dàng tự nhiên khiến những khái niệm triết học phức tạp trông bất ngờ dễ tiếp cận.

the magician's illusion relied on deceptive effortlessnesses to completely convince the skeptical audience.

ảo thuật của nhà ảo thuật dựa vào sự dễ dàng lừa dối để hoàn toàn thuyết phục khán giả hoài nghi.

his tennis game showed remarkable effortlessnesses despite the intense championship pressure.

trận đấu quần vợt của anh ấy thể hiện sự dễ dàng đáng kinh ngạc bất chấp áp lực căng thẳng của giải vô địch.

the concert featured several effortless performances, each displaying unique artistic effortlessnesses.

buổi hòa nhạc có nhiều màn trình diễn dễ dàng, mỗi màn trình diễn thể hiện sự dễ dàng nghệ thuật độc đáo.

the painter's brushwork revealed studied effortlessnesses that demonstrated decades of technical mastery.

phong cách vẽ của họa sĩ tiết lộ sự dễ dàng được nghiên cứu kỹ lưỡng chứng minh hàng thập kỷ thành thạo kỹ thuật.

the speaker's oratory was marked by casual effortlessnesses that immediately engaged the large crowd.

phát biểu của diễn giả được đánh dấu bởi sự dễ dàng thoải mái ngay lập tức thu hút đám đông lớn.

the team's coordination demonstrated graceful effortlessnesses throughout the entire championship game.

sự phối hợp của đội thể hiện sự dễ dàng thanh thoát suốt cả trận đấu vô địch.

many young professionals mistakenly attribute career success to innate effortlessnesses rather than continuous hard work.

nhiều chuyên gia trẻ sai lầm khi gán thành công sự nghiệp cho sự dễ dàng bẩm sinh thay vì làm việc chăm chỉ liên tục.

the surgeon's steady hands exhibited professional effortlessnesses during the critical multi-hour operation.

đôi tay ổn định của bác sĩ phẫu thuật thể hiện sự dễ dàng chuyên nghiệp trong ca phẫu thuật nhiều giờ quan trọng.

the gymnast's routine was praised for its seeming effortlessnesses despite incorporating extremely difficult maneuvers.

chương trình của vận động viên nhảy cầu được khen ngợi vì vẻ dễ dàng dường như bất chấp việc kết hợp các động tác cực kỳ khó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay