oviposition

[Mỹ]/ˌəʊ.vɪ.pəˈzɪʃ.ən/
[Anh]/ˌoʊ.vɪ.pəˈzɪʃ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đẻ trứng

Cụm từ & Cách kết hợp

oviposition behavior

hành vi đẻ trứng

oviposition site

điểm đặt trứng

oviposition rate

tỷ lệ đẻ trứng

oviposition period

thời kỳ đẻ trứng

oviposition strategy

chiến lược đẻ trứng

oviposition preference

sở thích đẻ trứng

oviposition timing

thời điểm đẻ trứng

oviposition conditions

điều kiện đẻ trứng

oviposition success

thành công của việc đẻ trứng

oviposition ecology

sinh thái học về đẻ trứng

Câu ví dụ

the oviposition of certain insects occurs in specific seasons.

Việc đẻ trứng của một số loài côn trùng xảy ra vào những mùa nhất định.

researchers studied the oviposition habits of various bird species.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen đẻ trứng của nhiều loài chim khác nhau.

environmental factors can influence the oviposition behavior of reptiles.

Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến hành vi đẻ trứng của loài bò sát.

oviposition sites are crucial for the survival of amphibian eggs.

Các địa điểm đẻ trứng rất quan trọng cho sự sống sót của trứng lưỡng cư.

some species exhibit unique oviposition strategies to avoid predators.

Một số loài thể hiện các chiến lược đẻ trứng độc đáo để tránh những kẻ săn mồi.

the timing of oviposition can affect the hatching success of eggs.

Thời điểm đẻ trứng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nở của trứng.

oviposition behavior varies significantly among different insect families.

Hành vi đẻ trứng khác nhau đáng kể giữa các họ côn trùng khác nhau.

temperature and humidity are key factors in oviposition for many species.

Nhiệt độ và độ ẩm là những yếu tố quan trọng trong việc đẻ trứng của nhiều loài.

understanding oviposition can help in conservation efforts for endangered species.

Việc hiểu về quá trình đẻ trứng có thể giúp các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

some fish engage in communal oviposition to increase survival rates.

Một số loài cá tham gia vào việc đẻ trứng chung để tăng tỷ lệ sống sót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay