egotist

[Mỹ]/ˈiːɡəʊtɪst/
[Anh]/ˈiːɡəˌtɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người tự mãn; một người kiêu ngạo hoặc luôn nói về bản thân mình
Word Forms
số nhiềuegotists

Cụm từ & Cách kết hợp

egotist at work

kẻ tự cao tự đại khi làm việc

egotist in conversation

kẻ tự cao tự đại khi nói chuyện

egotist by nature

tự cao tự đại bẩm sinh

egotist or not

tự cao tự đại hay không

egotist with friends

kẻ tự cao tự đại với bạn bè

egotist in action

kẻ tự cao tự đại khi hành động

egotist in disguise

kẻ tự cao tự đại ẩn mình

egotist at heart

tự cao tự đại trong tim

egotist on stage

kẻ tự cao tự đại trên sân khấu

egotist in politics

kẻ tự cao tự đại trong chính trị

Câu ví dụ

he is such an egotist that he only talks about himself.

anh ấy là một kẻ tự cao tự đại đến mức anh ấy chỉ nói về bản thân mình.

being an egotist can alienate friends and family.

việc trở thành một kẻ tự cao tự đại có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.

the egotist never listens to others' opinions.

kẻ tự cao tự đại không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.

her egotist behavior made it hard for her to collaborate.

hành vi tự cao tự đại của cô ấy khiến cô ấy khó cộng tác.

he was labeled an egotist by his colleagues.

anh ấy bị đồng nghiệp gắn cho là một kẻ tự cao tự đại.

an egotist often lacks empathy for others.

một kẻ tự cao tự đại thường thiếu sự đồng cảm với người khác.

her egotist tendencies were evident in every conversation.

tính tự cao tự đại của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện.

he acted like an egotist, always needing attention.

anh ấy cư xử như một kẻ tự cao tự đại, luôn cần sự chú ý.

the egotist's arrogance turned people away.

sự kiêu ngạo của kẻ tự cao tự đại khiến mọi người quay đi.

many successful leaders are not egotists.

nhiều nhà lãnh đạo thành công không phải là những kẻ tự cao tự đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay