| số nhiều | egotists |
egotist at work
kẻ tự cao tự đại khi làm việc
egotist in conversation
kẻ tự cao tự đại khi nói chuyện
egotist by nature
tự cao tự đại bẩm sinh
egotist or not
tự cao tự đại hay không
egotist with friends
kẻ tự cao tự đại với bạn bè
egotist in action
kẻ tự cao tự đại khi hành động
egotist in disguise
kẻ tự cao tự đại ẩn mình
egotist at heart
tự cao tự đại trong tim
egotist on stage
kẻ tự cao tự đại trên sân khấu
egotist in politics
kẻ tự cao tự đại trong chính trị
he is such an egotist that he only talks about himself.
anh ấy là một kẻ tự cao tự đại đến mức anh ấy chỉ nói về bản thân mình.
being an egotist can alienate friends and family.
việc trở thành một kẻ tự cao tự đại có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.
the egotist never listens to others' opinions.
kẻ tự cao tự đại không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
her egotist behavior made it hard for her to collaborate.
hành vi tự cao tự đại của cô ấy khiến cô ấy khó cộng tác.
he was labeled an egotist by his colleagues.
anh ấy bị đồng nghiệp gắn cho là một kẻ tự cao tự đại.
an egotist often lacks empathy for others.
một kẻ tự cao tự đại thường thiếu sự đồng cảm với người khác.
her egotist tendencies were evident in every conversation.
tính tự cao tự đại của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện.
he acted like an egotist, always needing attention.
anh ấy cư xử như một kẻ tự cao tự đại, luôn cần sự chú ý.
the egotist's arrogance turned people away.
sự kiêu ngạo của kẻ tự cao tự đại khiến mọi người quay đi.
many successful leaders are not egotists.
nhiều nhà lãnh đạo thành công không phải là những kẻ tự cao tự đại.
egotist at work
kẻ tự cao tự đại khi làm việc
egotist in conversation
kẻ tự cao tự đại khi nói chuyện
egotist by nature
tự cao tự đại bẩm sinh
egotist or not
tự cao tự đại hay không
egotist with friends
kẻ tự cao tự đại với bạn bè
egotist in action
kẻ tự cao tự đại khi hành động
egotist in disguise
kẻ tự cao tự đại ẩn mình
egotist at heart
tự cao tự đại trong tim
egotist on stage
kẻ tự cao tự đại trên sân khấu
egotist in politics
kẻ tự cao tự đại trong chính trị
he is such an egotist that he only talks about himself.
anh ấy là một kẻ tự cao tự đại đến mức anh ấy chỉ nói về bản thân mình.
being an egotist can alienate friends and family.
việc trở thành một kẻ tự cao tự đại có thể khiến bạn bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.
the egotist never listens to others' opinions.
kẻ tự cao tự đại không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
her egotist behavior made it hard for her to collaborate.
hành vi tự cao tự đại của cô ấy khiến cô ấy khó cộng tác.
he was labeled an egotist by his colleagues.
anh ấy bị đồng nghiệp gắn cho là một kẻ tự cao tự đại.
an egotist often lacks empathy for others.
một kẻ tự cao tự đại thường thiếu sự đồng cảm với người khác.
her egotist tendencies were evident in every conversation.
tính tự cao tự đại của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện.
he acted like an egotist, always needing attention.
anh ấy cư xử như một kẻ tự cao tự đại, luôn cần sự chú ý.
the egotist's arrogance turned people away.
sự kiêu ngạo của kẻ tự cao tự đại khiến mọi người quay đi.
many successful leaders are not egotists.
nhiều nhà lãnh đạo thành công không phải là những kẻ tự cao tự đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay